deodorise
/di:'oudəraiz/ Cách viết khác : (deodorise) /di:'oudəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khử mùi, làm mất mùi hôi: Hành động loại bỏ hoặc làm giảm mùi khó chịu, đặc biệt là mùi cơ thể hoặc mùi trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- This spray is used to deodorise the room after cooking. (Bình xịt này được dùng để khử mùi phòng sau khi nấu ăn.)
- The company installed new machines to deodorise the waste. (Công ty lắp đặt máy móc mới để khử mùi chất thải.)
- She uses a special powder to deodorise her shoes. (Cô ấy dùng một loại bột đặc biệt để khử mùi giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deodorise oneself": khử mùi cơ thể cho bản thân.
- He quickly deodorised himself before the important meeting. (Anh ấy nhanh chóng khử mùi cơ thể trước cuộc họp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Deodoriser (deodorizer) (danh từ): chất khử mùi, máy khử mùi.
- A baking soda box acts as a natural deodoriser for the fridge. (Một hộp baking soda hoạt động như một chất khử mùi tự nhiên cho tủ lạnh.)
- Deodorant (danh từ): chất khử mùi, lăn khử mùi (thường dùng cho cơ thể).
- He forgot to apply deodorant this morning. (Anh ấy quên xức lăn khử mùi sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
- Neutralise odour: trung hòa mùi.
- Freshen: làm tươi mát, làm thơm tho.
Từ trái nghĩa
- Odorise: tạo mùi, cho thêm mùi thơm.