deoxythymidine monophosphate

Học thuật
Thân thiện
deoxythymidine monophosphate

A scientist examines a model of deoxythymidine monophosphate in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh học):
    • Deoxythymidine monophosphate (dTMP): Một trong bốn loại nucleotide cơ bản được sử dụng để xây dựng phân tử DNA (axit deoxyribonucleic). bao gồm ba thành phần: một nhóm phosphate, đường deoxyribose, base thymine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Deoxythymidine monophosphate is a crucial building block for DNA synthesis. (Deoxythymidine monophosphate một khối xây dựng quan trọng cho quá trình tổng hợp DNA.)
    • The enzyme thymidylate kinase helps convert deoxythymidine monophosphate to its diphosphate form. (Enzyme thymidylate kinase giúp chuyển đổi deoxythymidine monophosphate sang dạng diphosphate của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này thường được viết tắt dTMP trong các tài liệu chuyên ngành sinh học phân tử hóa sinh.
    • The concentration of dTMP in the cell is tightly regulated. (Nồng độ dTMP trong tế bào được điều chỉnh chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thymidine monophosphate (TMP): Một nucleotide tương tự nhưng chứa đường ribose, thành phần của RNA. Đây một từ liên quan nhưng khác biệt về cấu trúc đường.
  • Deoxythymidine: Chỉ phần nucleoside (gồm đường deoxyribose base thymine) khi chưa gắn nhóm phosphate.
  • Các deoxyribonucleotide khác trong DNA: deoxyadenosine monophosphate (dAMP), deoxyguanosine monophosphate (dGMP), deoxycytidine monophosphate (dCMP).
Từ đồng nghĩa
  • dTMP: Tên viết tắt tiêu chuẩn.
  • Thymidylate: Một tên gọi khác, thường dùng trong các ngữ cảnh nói về quá trình chuyển hóa hoặc tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ khoa học chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

deoxythymidine monophosphate

A scientist examines a model of deoxythymidine monophosphate in a laboratory.

Noun
  1. giống deoxyadenosine monophosphate

Từ đồng nghĩa