depauperise
/'di:'pɔ:pəraiz/ Cách viết khác : (depauperize) /'di:'pɔ:pəraiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất cảnh khốn nghèo, cứu khỏi cảnh nghèo đói: Hành động cải thiện tình trạng kinh tế xã hội của một cá nhân hoặc cộng đồng, giúp họ thoát khỏi sự cùng cực và thiếu thốn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The government's new program aims to depauperise the rural population. (Chương trình mới của chính phủ nhằm mục đích cứu người dân nông thôn khỏi cảnh nghèo đói.)
- Charitable efforts helped depauperise the community after the natural disaster. (Những nỗ lực từ thiện đã giúp làm mất cảnh khốn nghèo của cộng đồng sau thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to depauperise a region": cải thiện tình trạng nghèo đói của một khu vực.
- International aid was used to depauperise the famine-stricken region. (Viện trợ quốc tế được sử dụng để cứu khu vực bị nạn đói hoành hành khỏi cảnh nghèo đói.)
Biến thể và từ gần giống
- Depauperize (v): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ) của "depauperise".
- Pauper (n): người nghèo khó, kẻ túng thiếu.
- Pauperise/Pauperize (v): làm cho nghèo đi, đẩy vào cảnh bần cùng. (Đây là từ trái nghĩa với "depauperise").
Từ đồng nghĩa
- Alleviate poverty: làm giảm bớt nghèo đói.
- Lift out of poverty: đưa ra khỏi cảnh nghèo.
Lưu ý
- Từ này khá hiếm gặp và mang tính học thuật. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các cụm từ như "lift out of poverty" hoặc "alleviate poverty" thay thế.
ngoại động từ
- làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏi cảnh nghèo đói