depauperize

/'di:'pɔ:pəraiz/ Cách viết khác : (depauperize) /'di:'pɔ:pəraiz/
Học thuật
Thân thiện
depauperize

A community garden helps depauperize the neighborhood.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất cảnh khốn nghèo, cứu khỏi cảnh nghèo đói: Hành động cải thiện hoàn cảnh kinh tế một cách căn bản, đưa một cá nhân, nhóm người hoặc khu vực thoát khỏi tình trạng nghèo khổ cùng cực thiếu thốn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new economic policies aim to depauperize the rural population. (Các chính sách kinh tế mới nhằm mục đích cứu người dân nông thôn khỏi cảnh nghèo đói.)
    • International aid programs helped to depauperize the region after the natural disaster. (Các chương trình viện trợ quốc tế đã giúp làm mất cảnh khốn nghèo của khu vực sau thảm họa thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, chính sách kinh tế - xã hội hoặc phân tích lịch sử để mô tả một quá trình thay đổi chủ đích mang tính hệ thống.
    • The historian argued that the land reform was an attempt to depauperize the peasant class. (Nhà sử học lập luận rằng cải cách ruộng đất một nỗ lực để giải thoát tầng lớp nông dân khỏi cảnh bần cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Depauperization (danh từ): Sự xóa đói giảm nghèo, quá trình làm mất cảnh khốn nghèo.
    • The depauperization of the urban slums was a key goal for the government. (Việc xóa đói giảm nghèocác khu ổ chuột đô thị một mục tiêu then chốt của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Alleviate poverty: làm giảm bớt nghèo đói.
  • Lift out of poverty: đưa ra khỏi cảnh nghèo.
Từ trái nghĩa
  • Impoverish: làm cho nghèo đi.
  • Pauperize: đẩy vào cảnh nghèo khổ.
depauperize

A community garden helps depauperize the neighborhood.

ngoại động từ
  1. làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏi cảnh nghèo đói

Từ gần giống