dependably

dependably

The old radio plays music dependably every morning.

Định nghĩa

Trạng từ

Một cách đáng tin cậy, chắc chắn: "dependably" mô tả hành động được thực hiện một cách đáng tin cậy, luôn luôn đúng như mong đợi, không thay đổi hoặc thất bại.

dụ sử dụng
  • (Chiếc đồng hồ chạy một cách đáng tin cậy, điểm chuông mỗi giờ không sai sót.)
  • ( ấy luôn đến một cách đáng tin cậy vào lúc 8 giờ sáng, sẵn sàng làm việc.)
  • (Kết nối internet hoạt động một cách chắc chắnkhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dependably good": tốt một cách đáng tin cậy, luôn luôn đạt chất lượng.

    • This brand of coffee is dependably good, no matter where you buy it. (Thương hiệu cà phê này luôn ngon một cách đáng tin cậy, bất kể bạn muađâu.)
  • "dependably accurate": chính xác một cách đáng tin cậy.

    • The weather forecast is not always dependably accurate, but it's close. (Dự báo thời tiết không phải lúc nào cũng chính xác một cách đáng tin cậy, nhưng gần đúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dependable (tính từ): đáng tin cậy.

    • He is a dependable friend who never breaks his promises. (Anh ấy một người bạn đáng tin cậy, không bao giờ thất hứa.)
  • Dependability (danh từ): sự đáng tin cậy.

    • The car's dependability makes it a popular choice for families. (Sự đáng tin cậy của chiếc xe khiến trở thành lựa chọn phổ biến cho các gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Faithfully: một cách trung thành, đáng tin cậy.
    • The radio always comes on faithfully at 6 AM. (Radio luôn bật một cách đáng tin cậy lúc 6 giờ sáng.)
  • Reliably: một cách đáng tin cậy.
    • The train runs reliably on this route. (Tàu chạy một cách đáng tin cậy trên tuyến đường này.)
  • Consistently: một cách nhất quán, không thay đổi.
    • He performs consistently well in exams. (Anh ấy làm bài kiểm tra tốt một cách nhất quán.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Count on: tin tưởng, trông cậy vào.

    • You can count on her to act dependably in any situation. (Bạn có thể trông cậy vào ấy để hành động một cách đáng tin cậy trong bất kỳ tình huống nào.)
  • Rely on: dựa vào, tin cậy.

    • We rely on the system to work dependably every time. (Chúng tôi dựa vào hệ thống để hoạt động một cách đáng tin cậy mỗi lần.)
Thành ngữ liên quan
  • As sure as clockwork: chắc chắn như chế đồng hồ, rất đều đặn.
    • The mail arrives as sure as clockwork, dependably every morning. (Thư đến chắc chắn như chế đồng hồ, một cách đáng tin cậy mỗi buổi sáng.)

Từ gần giống

Từ chứa "dependably"