depersonalisation disorder

Học thuật
Thân thiện
depersonalisation disorder

A person experiencing depersonalisation disorder looks at their own hands as if they are not their own.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ y khoa/tâm thần học):
    • Rối loạn giải thể nhân cách: Một rối loạn tâm thần thuộc nhóm rối loạn phân ly, trong đó người bệnh trải nghiệm cảm giác tách rời khỏi chính bản thân mình, cảm thấy bản thân hoặc thế giới xung quanh trở nên không thực, xa lạ hoặc như trong .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was diagnosed with depersonalisation disorder after describing persistent feelings of being an outside observer of her own thoughts. ( ấy được chẩn đoán mắc rối loạn giải thể nhân cách sau khi mô tả cảm giác dai dẳng rằng mình một người quan sát bên ngoài chính suy nghĩ của bản thân.)
    • Chronic stress can sometimes trigger depersonalisation disorder. (Căng thẳng mãn tính đôi khi có thể kích hoạt rối loạn giải thể nhân cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong chẩn đoán nghiên cứu tâm thần học, mô tả một tình trạng bệnh cụ thể.
    • The treatment plan focuses on managing the symptoms of depersonalisation disorder. (Kế hoạch điều trị tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng của rối loạn giải thể nhân cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Depersonalisation/Derealisation Disorder (DRD) (n): Tên đầy đủ hơn của rối loạn, bao gồm cả cảm giác giải thể nhân cách (tách rời khỏi bản thân) giải thể thực tại (tách rời khỏi thế giới xung quanh).
  • Depersonalisation (n): Triệu chứng giải thể nhân cách (cảm giác tách rời khỏi bản thân), có thể xuất hiện đơn lẻ không phải một rối loạn đầy đủ.
    • He experienced a brief episode of depersonalisation during the panic attack. (Anh ấy trải qua một cơn giải thể nhân cách ngắn trong cơn hoảng loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Depersonalization disorder: Cách viết theo tiếng Anh Mỹ (với "z").
  • Rối loạn phân ly giải thể nhân cách: Cách gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào nhóm bệnh phân ly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ y khoa cố định, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ y khoa chuyên ngành này)

depersonalisation disorder

A person experiencing depersonalisation disorder looks at their own hands as if they are not their own.

Noun
  1. bệnh rối loạn tâm thần