depilator
/'depileitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ tẩy lông, nhổ lông: Một thiết bị hoặc công cụ được thiết kế để loại bỏ lông trên cơ thể một cách tạm thời.
- Người thực hiện việc tẩy lông chuyên nghiệp: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người có nghề nghiệp là nhổ hoặc tẩy lông cho người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought an electric depilator for personal use. (Cô ấy đã mua một dụng cụ tẩy lông bằng điện để sử dụng cá nhân.)
- The salon uses a high-quality depilator for waxing services. (Tiệm làm đẹp sử dụng một dụng cụ tẩy lông chất lượng cao cho dịch vụ tẩy lông bằng sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laser depilator": Dụng cụ tẩy lông sử dụng công nghệ laser.
- Laser depilators offer a longer-lasting solution compared to traditional methods. (Các dụng cụ tẩy lông bằng laser mang lại giải pháp lâu dài hơn so với các phương pháp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Depilate (động từ): Hành động tẩy hoặc nhổ lông.
- She needs to depilate her legs before going to the beach. (Cô ấy cần tẩy lông chân trước khi đi biển.)
Depilation (danh từ): Quá trình hoặc hành động tẩy lông.
- Depilation can be done through waxing, shaving, or using creams. (Việc tẩy lông có thể được thực hiện qua tẩy sáp, cạo râu, hoặc dùng kem.)
Depilatory (danh từ/tính từ): Chất hoặc sản phẩm dùng để tẩy lông; có tính chất làm rụng lông.
- A depilatory cream dissolves the hair at the skin's surface. (Một loại kem tẩy lông làm tan chân lông ngay tại bề mặt da.)
Từ đồng nghĩa
- Hair remover: Dụng cụ/thiết bị loại bỏ lông.
- Epilator: Dụng cụ nhổ lông (thường chỉ loại dùng cơ học để nhổ nhiều sợi lông cùng lúc).
Lưu ý
- Depilator và Epilator đôi khi được dùng thay thế nhau trong ngôn ngữ thông dụng, nhưng về kỹ thuật, một epilator thường là một thiết bị cơ học nhổ lông từ gốc, trong khi depilator là một thuật ngữ chung hơn cho bất kỳ dụng cụ nào dùng để loại bỏ lông.
danh từ
- người nhổ tóc, người vặt lông
- nhíp nhổ tóc; dụng cụ vặt lông