depilatory

/di'pilətəri/
tính từ
  1. làm rụng lông
danh từ
  1. thuốc làm rụng lông (ở cánh tay đàn bà...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

depilatory
She applies a depilatory cream to her legs before showering.