depilatory
/di'pilətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm rụng lông: Chỉ tính chất của một chất có khả năng loại bỏ lông trên cơ thể.
- Danh từ:
- Thuốc làm rụng lông: Một loại mỹ phẩm hoặc hóa chất dùng để tạm thời loại bỏ lông không mong muốn trên da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She bought a depilatory cream. (Cô ấy đã mua một loại kem làm rụng lông.)
- Danh từ:
- This depilatory is gentle on the skin. (Loại thuốc làm rụng lông này dịu nhẹ với da.)
- Chemical depilatories work by breaking down the protein structure of the hair. (Các thuốc làm rụng lông bằng hóa chất hoạt động bằng cách phá vỡ cấu trúc protein của sợi lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Depilatory agent: Chất làm rụng lông, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc công nghiệp.
- The surgeon applied a depilatory agent before the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã bôi một chất làm rụng lông trước khi tiến hành thủ thuật.)
- Depilatory treatment: Liệu pháp/Phương pháp triệt lông.
- Waxing is a popular depilatory treatment. (Tẩy lông bằng sáp là một phương pháp triệt lông phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Depilate (động từ): Làm rụng lông, loại bỏ lông.
- The process to depilate the skin must be done carefully. (Quá trình làm rụng lông trên da phải được thực hiện cẩn thận.)
- Depilation (danh từ): Sự làm rụng lông, hành động loại bỏ lông.
- Depilation is a common personal grooming practice. (Việc triệt lông là một thói quen chăm sóc cá nhân phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Hair remover (danh từ): Chất/Kem tẩy lông.
- Epilatory (tính từ/danh từ): (Thuốc) làm rụng lông (thường ngụ ý nhổ lông từ gốc, nhưng trong nhiều ngữ cảnh có thể dùng tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "depilatory".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "depilatory".
tính từ
- làm rụng lông
danh từ
- thuốc làm rụng lông (ở cánh tay đàn bà...)