depilous

Học thuật
Thân thiện
depilous

A newborn baby is depilous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tóc, không lông, nhẵn thín: Mô tả một bề mặt da hoặc một khu vực trên cơ thể hoàn toàn không lông hoặc tóc. Trạng thái này có thể tự nhiên hoặc do tác động.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The depilous scalp of the statue made it look ancient and weathered. (Da đầu nhẵn thín của bức tượng khiến trông cổ kính dày dạn sương gió.)
    • After the laser treatment, her skin remained depilous for months. (Sau quá trình điều trị bằng laser, làn da của ấy vẫn nhẵn thín trong nhiều tháng.)
    • Some breeds of cats are naturally depilous. (Một số giống mèo tự nhiên không lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc mô tả khoa học: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật hoặc mô tả y khoa để chỉ tình trạng không lông một cách rõ rệt.
    • The medical report described the patient's condition as having depilous patches on the arms. (Báo cáo y khoa mô tả tình trạng của bệnh nhân những mảng da nhẵn thín trên cánh tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Depilate (Động từ): Làm rụng lông, tẩy lông.
    • She decided to depilate her legs before the trip. ( ấy quyết định tẩy lông chân trước chuyến đi.)
  • Depilation (Danh từ): Hành động hoặc quá trình loại bỏ lông.
    • Laser depilation is a popular method for permanent hair removal. (Tẩy lông bằng laser một phương pháp phổ biến để loại bỏ lông vĩnh viễn.)
  • Hairless (Tính từ): Không lông (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Glabrous (Tính từ): Nhẵn, không lông (thường dùng trong sinh học, thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Hairless: không lông.
  • Bald: hói (thường chỉ da đầu), trọc.
  • Smooth: mịn màng, nhẵn.
Từ trái nghĩa
  • Hairy: nhiều lông.
  • Hirsute: rậm lông (từ trang trọng).
  • Furry: lông mao dày.
depilous

A newborn baby is depilous.

Adjective
  1. không tóc, không lông, nhẵn thín

Từ tương tự