depletion

/di'pli:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
depletion

The farmer is concerned about the depletion of the water in the well.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cạn kiệt, sự suy giảm nghiêm trọng: Trạng thái một thứ đó đã bị giảm đi đáng kể về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh, thường đến mức gần như hết sạch.
    • Hành động làm cạn kiệt: Hành động giảm mạnh số lượng hoặc sức mạnh của một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The depletion of natural resources is a major global concern. (Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên một mối quan ngại lớn toàn cầu.)
    • Ozone layer depletion allows more harmful UV rays to reach the Earth. (Sự suy giảm tầng ozone cho phép nhiều tia UV hại hơn đến Trái Đất.)
    • After the marathon, he suffered from severe energy depletion. (Sau cuộc chạy marathon, anh ấy bị kiệt sức nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resource depletion": sự cạn kiệt tài nguyên.

    • Sustainable practices aim to prevent resource depletion. (Các phương thức bền vững nhằm ngăn chặn sự cạn kiệt tài nguyên.)
  • "Nutrient depletion": sự suy kiệt chất dinh dưỡng.

    • Continuous farming without rest can lead to soil nutrient depletion. (Canh tác liên tục không nghỉ có thể dẫn đến sự suy kiệt chất dinh dưỡng trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Deplete (động từ): làm cạn kiệt, làm suy giảm nghiêm trọng.

    • Overfishing has depleted the fish stocks. (Đánh bắt quá mức đã làm cạn kiệt trữ lượng cá.)
  • Depleted (tính từ): đã bị cạn kiệt, đã bị suy giảm.

    • They were fighting with depleted ammunition. (Họ chiến đấu với đạn dược đã cạn kiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaustion: sự kiệt quệ, sự cạn kiệt (thường về năng lượng, tài nguyên).
  • Drainage: sự rút cạn, sự tiêu hao.
  • Reduction: sự giảm sút.
Từ trái nghĩa
  • Accumulation: sự tích lũy.
  • Increase: sự gia tăng.
  • Replenishment: sự bổ sung, sự làm đầy lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'depletion'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'deplete').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'depletion').

depletion

The farmer is concerned about the depletion of the water in the well.

danh từ
  1. sự tháo hết ra, sự rút hết ra, sự xả hết ra; sự làm rỗng không
  2. sự làm suy yếu, sự làm kiệt (sức...)
  3. (y học) sự tản máu; sự tiêu dịch

Từ gần giống