deploy
/di'plɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Triển khai, bố trí (quân đội, vũ khí): Hành động sắp xếp, di chuyển lực lượng quân sự hoặc thiết bị quân sự vào các vị trí chiến lược để sẵn sàng cho hoạt động.
- Triển khai, đưa vào sử dụng (công nghệ, nguồn lực): Hành động đưa một thứ gì đó (như phần mềm, hệ thống, nhân sự) vào hoạt động hoặc sử dụng một cách có kế hoạch và hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The general decided to deploy additional troops to the border. (Vị tướng quyết định triển khai thêm quân đến biên giới.)
- The company will deploy the new software update next month. (Công ty sẽ triển khai bản cập nhật phần mềm mới vào tháng tới.)
- We need to deploy our resources more efficiently to complete the project. (Chúng ta cần triển khai nguồn lực hiệu quả hơn để hoàn thành dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to deploy an argument/strategy": Sử dụng một lập luận hoặc chiến lược một cách có chủ đích.
- The lawyer skillfully deployed a range of arguments to defend his client. (Luật sư đã khéo léo triển khai một loạt lập luận để bào chữa cho thân chủ.)
- "deployable" (tính từ): Có thể triển khai được.
- The system is now fully deployable across all departments. (Hệ thống giờ đây có thể triển khai đầy đủ trên tất cả các phòng ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Deployment (danh từ): Sự triển khai, việc bố trí.
- The deployment of peacekeeping forces was authorized by the UN. (Việc triển khai lực lượng gìn giữ hòa bình đã được Liên Hợp Quốc phê chuẩn.)
- Redeploy (động từ): Triển khai lại, điều động lại.
- After the mission, the soldiers were redeployed to their home bases. (Sau nhiệm vụ, các binh sĩ được điều động trở lại căn cứ quê nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Position: Định vị, bố trí (nhấn mạnh đến việc đặt vào vị trí cụ thể).
- Utilize: Sử dụng, tận dụng (nhấn mạnh đến việc dùng cho mục đích).
- Mobilize: Huy động, động viên (nhấn mạnh đến việc chuẩn bị cho hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "deploy" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "deploy something".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "deploy".)
danh từ
- (quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai
động từ
- (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai