Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • (quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai
động từ
  • (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai
Related search result for "deploy"
Comments and discussion on the word "deploy"