deeply

/'di:pli/
Học thuật
Thân thiện
deeply

She dived deeply into the clear blue water.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sâu sắc, sâu xa: Diễn tả một cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng tháimức độ mãnh liệt, thấm sâu vào bên trong.
    • Rất nhiều, hết sức, vô cùng: Nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc trạng thái.
    • độ sâu lớn: (Ít phổ biến hơn) Mô tả vị trí hoặc chiều sâu vật .
dụ sử dụng
  • ( ấy sâu sắc cảm động trước cử chỉ tử tế đó.)
  • (Tôi hết sức hối tiếc về lời nói của mình xin lỗi.)
  • (Tàu ngầm lặn sâu xuống rãnh đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deeply involved in": tham gia sâu sắc vào, dính líu sâu vào.
    • He is deeply involved in community projects. (Anh ấy tham gia sâu sắc vào các dự án cộng đồng.)
  • "to feel deeply": cảm nhận một cách sâu sắc.
    • Artists often feel emotions deeply. (Các nghệ sĩ thường cảm nhận cảm xúc một cách sâu sắc.)
  • "deeply held belief": niềm tin sâu sắc, niềm tin vững chắc.
    • It challenges my deeply held beliefs. (Điều đó thách thức những niềm tin sâu sắc của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Deep (adj): sâu.
    • a deep lake (một cái hồ sâu)
    • a deep feeling (một cảm giác sâu sắc)
  • Depth (n): độ sâu, chiều sâu.
    • the depth of the ocean (độ sâu của đại dương)
    • the depth of her knowledge (chiều sâu kiến thức của ấy)
Từ đồng nghĩa
  • Profoundly: một cách sâu sắc, thâm thúy (trang trọng hơn).
  • Intensely: một cách mãnh liệt, dữ dội.
  • Greatly: rất nhiều, vô cùng (thường dùng với động từ chỉ cảm xúc như , ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với phó từ "deeply". Các cụm từ thường sự kết hợp với động từ hoặc tính từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To sleep deeply: ngủ say, ngủ sâu.
    • After the long journey, he slept deeply. (Sau chuyến đi dài, anh ấy ngủ rất say.)
  • Deeply rooted: gốc rễ sâu xa, ăn sâu vào.
    • This tradition is deeply rooted in our culture. (Truyền thống này gốc rễ sâu xa trong văn hóa của chúng ta.)
deeply

She dived deeply into the clear blue water.

phó từ
  1. sâu
  2. sâu xa, sâu sắc
  3. hết sức, vô cùng
    • to regret something deeply
      hết sức tiếc điều
    • to be deeply in debt
      nợ ngập đầu