deprecation
/,depri'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phản đối, sự không tán thành: Hành động hoặc lời nói thể hiện sự phản đối, chỉ trích hoặc không đồng ý với một điều gì đó, đặc biệt là một cách khiêm tốn hoặc nhẹ nhàng.
- Sự giảm giá trị, sự làm mất uy tín: Hành động làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc uy tín của ai đó hoặc cái gì đó.
- Lời cầu nguyện, lời khẩn nài (từ cổ): Lời cầu xin để ngăn chặn hoặc loại bỏ một điều xấu hoặc tai họa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His deprecation of his own achievements made him seem very humble. (Sự hạ thấp thành tựu của chính anh ấy khiến anh trông rất khiêm tốn.)
- The deprecation of the old software version was announced by the company. (Việc công ty thông báo ngừng hỗ trợ phiên bản phần mềm cũ là một sự giảm giá trị.)
- In ancient texts, a deprecation was often a plea to the gods. (Trong các văn bản cổ, một lời khẩn cầu thường là lời cầu xin các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Self-deprecation": Sự tự hạ thấp mình, sự khiêm tốn bằng cách nói giảm, nói tránh hoặc chỉ trích chính bản thân mình một cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.
- Her speech was full of witty self-deprecation. (Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời tự hạ mình dí dỏm.)
Trong công nghệ thông tin: Thuật ngữ "deprecation" thường được dùng để chỉ việc một tính năng, phương pháp hoặc phiên bản phần mềm bị đánh dấu là lỗi thời và không nên được sử dụng nữa, vì nó sẽ bị loại bỏ trong tương lai.
- The API function is scheduled for deprecation in the next release. (Chức năng API được lên lịch ngừng hỗ trợ trong bản phát hành tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Deprecate (động từ): Phản đối, không tán thành; khuyên không nên dùng; làm giảm giá trị.
- Deprecatory (tính từ): Có tính chất phản đối, chỉ trích nhẹ; tỏ ra khiêm tốn.
- He made a deprecatory gesture. (Anh ấy ra hiệu tỏ vẻ khiêm tốn/xin lỗi.)
- Deprecated (tính từ - đặc biệt trong IT): Đã bị đánh dấu là lỗi thời, không nên dùng nữa.
- This is a deprecated method. (Đây là một phương pháp đã lỗi thời.)
Từ đồng nghĩa
- Disapproval: sự không tán thành.
- Criticism: sự chỉ trích (nhẹ).
- Condemnation: sự lên án, chỉ trích (mạnh hơn).
- Devaluation: sự giảm giá trị.
Từ trái nghĩa
- Praise: sự ca ngợi.
- Approval: sự tán thành.
- Endorsement: sự ủng hộ, chứng thực.
Thành ngữ liên quan
- "With all due deprecation": Với tất cả sự khiêm tốn/xin lỗi cần có (một cách nói trang trọng để thể hiện sự khiêm nhường trước khi đưa ra ý kiến phản đối hoặc khác biệt).
- With all due deprecation, I must disagree with your plan. (Với tất cả sự tôn trọng, tôi buộc phải không đồng ý với kế hoạch của anh.)
danh từ
- sự phản đối, sự phản kháng; lời phản đối, lời phản kháng
- (từ cổ,nghĩa cổ) lời cầu nguyện, lời cầu khẩn, lời khẩn nài