depredation
/,depri'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cướp bóc, sự tàn phá: Hành động phá hủy, cướp phá tài sản hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng, thường trên quy mô lớn và với sự hung bạo.
- Sự phá phách, sự hủy hoại: Hành động gây hư hại hoặc hủy diệt một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village suffered greatly from the depredation of the invading army. (Ngôi làng chịu nhiều thiệt hại từ sự cướp bóc của đội quân xâm lược.)
- Environmental depredation is a major concern for the region. (Sự tàn phá môi trường là mối quan tâm lớn của khu vực.)
- The ancient ruins show signs of depredation by treasure hunters. (Những tàn tích cổ xưa cho thấy dấu vết của sự phá phách bởi những kẻ săn kho báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to commit depredation": thực hiện hành động cướp bóc, tàn phá.
- The bandits committed depredation on the trade route. (Những tên cướp đã thực hiện hành động cướp bóc trên tuyến đường thương mại.)
"depredation of/against/upon": sự tàn phá đối với (cái gì).
- The report documented the depredation of natural resources. (Báo cáo ghi nhận sự tàn phá tài nguyên thiên nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Depredate (động từ): cướp bóc, tàn phá.
- The locusts depredated the crops. (Châu chấu đã tàn phá mùa màng.)
Depredator (danh từ): kẻ cướp bóc, kẻ tàn phá.
- The forest depredators were finally caught. (Những kẻ tàn phá rừng cuối cùng đã bị bắt.)
Từ đồng nghĩa
- Plunder: cướp bóc, cướp đoạt.
- Devastation: sự tàn phá, sự hủy diệt.
- Ravaging: sự tàn phá, sự cướp phá.
- Pillage: sự cướp bóc (đặc biệt trong chiến tranh).
Thành ngữ liên quan
- "the depredations of time/age": sự tàn phá của thời gian/tuổi tác (ý chỉ sự xuống cấp, hư hỏng tự nhiên theo thời gian).
- The old castle, despite the depredations of time, still stands proudly. (Lâu đài cổ, bất chấp sự tàn phá của thời gian, vẫn sừng sững hiên ngang.)
danh từ
- ((thường) số nhiều) sự cướp bóc, sự phá phách