ravage

/'rævidʤ/
danh từ
  1. sự tàn phá
  2. (số nhiều) cảnh tàn phá; những thiệt hại (do sự tàn phá gây ra)
    • the ravages of war
      cảnh tàn phá của chiến tranh
ngoại động từ
  1. tàn phá
  2. cướp phá, cướp bóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ravage"

ravage
The old building shows the ravages of time.