derechef
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lại lần nữa, một lần nữa: "derechef" là một phó từ cổ, dùng để diễn tả hành động được lặp lại, xảy ra thêm một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Exhorter derechef un enfant au travail. (Lại lần nữa giục đứa trẻ làm việc.)
- Il a tenté derechef de résoudre le problème. (Anh ấy đã thử lại lần nữa để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "derechef" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học cổ điển để nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động.
- Le roi ordonna derechef à ses soldats de se préparer. (Nhà vua lại một lần nữa ra lệnh cho binh lính của mình chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
- À nouveau: lại, một lần nữa (từ đồng nghĩa hiện đại và phổ biến hơn).
- Encore une fois: một lần nữa (cụm từ thông dụng).
- De nouveau: lại (cách diễn đạt thông thường).
Từ đồng nghĩa
- À nouveau: lại, một lần nữa.
- Encore: lại, thêm nữa.
- Une fois de plus: thêm một lần nữa.
Lưu ý về cách dùng
- "Derechef" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng có chủ ý sử dụng từ ngữ xưa.
- Trong giao tiếp hàng ngày, nên sử dụng các từ đồng nghĩa như "à nouveau", "encore une fois" hoặc "de nouveau" để thay thế.
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lại lần nữa, một lần nữa
- Exhorter derechef un enfant au travaillại lần nữa giục đứa trẻ làm việc