derechef

Học thuật
Thân thiện
derechef

Il exhorte derechef l'enfant à se mettre au travail.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lại lần nữa, một lần nữa: "derechef" là một phó từ cổ, dùng để diễn tả hành động được lặp lại, xảy ra thêm một lần nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Exhorter derechef un enfant au travail. (Lại lần nữa giục đứa trẻ làm việc.)
    • Il a tenté derechef de résoudre le problème. (Anh ấy đã thử lại lần nữa để giải quyết vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "derechef" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học cổ điển để nhấn mạnh sự lặp lại của một hành động.
    • Le roi ordonna derechef à ses soldats de se préparer. (Nhà vua lại một lần nữa ra lệnh cho binh lính của mình chuẩn bị.)
Biến thể từ gần giống
  • À nouveau: lại, một lần nữa (từ đồng nghĩa hiện đại phổ biến hơn).
  • Encore une fois: một lần nữa (cụm từ thông dụng).
  • De nouveau: lại (cách diễn đạt thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • À nouveau: lại, một lần nữa.
  • Encore: lại, thêm nữa.
  • Une fois de plus: thêm một lần nữa.
Lưu ý về cách dùng
  • "Derechef"một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học, lịch sử hoặc ngữ cảnh trang trọng chủ ý sử dụng từ ngữ xưa.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, nên sử dụng các từ đồng nghĩa như nouveau", "encore une fois" hoặc "de nouveau" để thay thế.
derechef

Il exhorte derechef l'enfant à se mettre au travail.

phó từ
  1. (từ , nghĩa ) lại lần nữa, một lần nữa
    • Exhorter derechef un enfant au travail
      lại lần nữa giục đứa trẻ làm việc

Từ có nhắc đến "derechef"