deregulating

Học thuật
Thân thiện
deregulating

The government is deregulating the telecommunications industry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bãi bỏ quy định, sự dỡ bỏ quy định: Hành động loại bỏ hoặc giảm bớt các quy định, đặc biệt các quy định của chính phủ hoặc cơ quan quản lý đối với một ngành công nghiệp, lĩnh vực kinh doanh nào đó. Quá trình này nhằm tăng cường cạnh tranh giảm sự kiểm soát của nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deregulating of the telecommunications industry led to more competition and lower prices. (Việc bãi bỏ quy định trong ngành viễn thông dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn giá cả thấp hơn.)
    • Many economists argue for the deregulating of the energy sector. (Nhiều nhà kinh tế học tranh luận ủng hộ việc dỡ bỏ quy định trong lĩnh vực năng lượng.)
    • The government's policy of deregulating has been controversial. (Chính sách bãi bỏ quy định của chính phủ đã gây nhiều tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of deregulating": Quá trình bãi bỏ quy định.

    • The process of deregulating the airline industry took several years. (Quá trình bãi bỏ quy định trong ngành hàng không đã mất vài năm.)
  • "To advocate for deregulating": Vận động, ủng hộ cho việc bãi bỏ quy định.

    • The new administration advocates for deregulating financial markets. (Chính quyền mới vận động cho việc bãi bỏ quy định trên các thị trường tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Deregulate (động từ): Bãi bỏ quy định, dỡ bỏ quy định.

    • The government decided to deregulate the industry. (Chính phủ quyết định bãi bỏ quy định đối với ngành công nghiệp đó.)
  • Deregulation (danh từ): Sự bãi bỏ quy định (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "deregulating").

    • Deregulation often aims to stimulate economic growth. (Việc bãi bỏ quy định thường nhằm mục đích kích thích tăng trưởng kinh tế.)
  • Regulating (danh từ): Sự điều chỉnh, sự quy định (từ trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Removal of regulations: Việc dỡ bỏ các quy định.
  • Liberalization: Sự tự do hóa (đặc biệt trong bối cảnh kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "deregulating". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "deregulate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "deregulating")

deregulating

The government is deregulating the telecommunications industry.

Noun
  1. sự bãi bỏ quy định

Từ đồng nghĩa