deregulation

Học thuật
Thân thiện
deregulation

The government's deregulation of the telecommunications industry allowed for more competition.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sự bãi bỏ quy định, sự giảm bớt quy định: Hành động của chính phủ hoặc cơ quan thẩm quyền trong việc loại bỏ hoặc giảm thiểu các quy định, luật lệ kiểm soát đối với một ngành công nghiệp, lĩnh vực kinh doanh hoặc hoạt động cụ thể, đặc biệt các quy định của chính phủ. Mục đích thường để tăng cường cạnh tranh hiệu quả thị trường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The deregulation of the telecommunications industry led to more competition and lower prices for consumers. (Việc bãi bỏ quy định trong ngành viễn thông đã dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn giá cả thấp hơn cho người tiêu dùng.)
    • Many economists argue that deregulation stimulates economic growth. (Nhiều nhà kinh tế học tranh luận rằng việc bãi bỏ quy định kích thích tăng trưởng kinh tế.)
    • The airline industry underwent significant deregulation in the late 20th century. (Ngành hàng không đã trải qua một đợt bãi bỏ quy định đáng kể vào cuối thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To advocate for deregulation": vận động, ủng hộ cho việc bãi bỏ quy định.

    • The new policy advocates for further deregulation of the energy sector. (Chính sách mới ủng hộ việc bãi bỏ quy định hơn nữa trong lĩnh vực năng lượng.)
  • "A wave/period of deregulation": một làn sóng/giai đoạn bãi bỏ quy định.

    • The 1980s saw a wave of deregulation across many industries. (Thập niên 1980 chứng kiến một làn sóng bãi bỏ quy định trên nhiều ngành công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Deregulate (động từ): bãi bỏ quy định, hủy bỏ các quy chế.

    • The government decided to deregulate the financial markets. (Chính phủ quyết định bãi bỏ quy định đối với thị trường tài chính.)
  • Deregulatory (tính từ): (thuộc về) việc bãi bỏ quy định.

    • The new administration has a deregulatory agenda. (Chính quyền mới một chương trình nghị sự thiên về bãi bỏ quy định.)
Từ đồng nghĩa
  • Liberalization: sự tự do hóa (đặc biệt trong bối cảnh kinh tế, thường bao hàm việc giảm bớt kiểm soát của nhà nước).
  • Decontrol: sự bỏ kiểm soát, sự dỡ bỏ kiểm soát.
Từ trái nghĩa
  • Regulation: sự điều chỉnh, sự quy định.
  • Control: sự kiểm soát.
  • Restriction: sự hạn chế, sự kiềm chế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "deregulation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to deregulate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "deregulation" một cách cụ thể).

deregulation

The government's deregulation of the telecommunications industry allowed for more competition.

Noun
  1. sự bãi bỏ quy định

Từ đồng nghĩa