dereliction
/,deri'likʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bỏ rơi, tình trạng bị bỏ hoang: Trạng thái một vật, một nơi hoặc một người bị bỏ mặc, không được chăm sóc hoặc sử dụng.
- Sự sao lãng nhiệm vụ, sự lơ là bổn phận: Hành động cố ý hoặc vô ý không thực hiện một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao, đặc biệt là trong công việc hoặc vị trí chính thức.
- Sự rút lui (của biển): (Thuật ngữ địa chất) Hiện tượng mực nước biển hạ thấp, để lộ ra đất liền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old factory was in a state of complete dereliction. (Nhà máy cũ đang trong tình trạng hoàn toàn bị bỏ hoang.)
- The officer was accused of dereliction of duty for failing to secure the perimeter. (Viên sĩ quan bị cáo buộc sao lãng nhiệm vụ vì đã không bảo vệ chu vi.)
- Coastal dereliction can create new habitats for wildlife. (Sự rút lui của biển dọc bờ biển có thể tạo ra môi trường sống mới cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dereliction of duty": Cụm từ pháp lý và hành chính phổ biến nhất, chỉ sự thất trách, không làm tròn nhiệm vụ được giao một cách nghiêm trọng.
- The investigation found clear evidence of dereliction of duty by the management. (Cuộc điều tra tìm thấy bằng chứng rõ ràng về sự thất trách của ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Derelict (adj): Bị bỏ hoang, đổ nát.
- They explored a derelict building. (Họ khám phá một tòa nhà bị bỏ hoang.)
- Derelict (n): Người vô gia cư, lang thang; hoặc một tàu thuyền bị bỏ rơi.
- The old ship was a derelict adrift at sea. (Con tàu cũ là một xác tàu bị bỏ rơi trôi dạt trên biển.)
Từ đồng nghĩa
- Neglect (n): Sự sao lãng, sự bỏ bê.
- Abandonment (n): Sự từ bỏ, sự bỏ rơi.
- Default (n): Sự thiếu sót, sự không hoàn thành nghĩa vụ (thường về tài chính hoặc pháp lý).
Thành ngữ liên quan
- Willful dereliction: Sự sao lãng nhiệm vụ một cách cố ý, có chủ đích.
- He was fired for willful dereliction of his responsibilities. (Anh ta bị sa thải vì cố ý sao lãng trách nhiệm của mình.)
danh từ
- sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận tới; tình trạng bỏ rơi, tình trạng không nhìn nhận tới; tình trạng vô chủ
- sự sao lãng nhiệm vụ, sự lơ là bổn phận ((cũng) dereliction of duty); sự không làm tròn nhiệm vụ, sự thiếu sót
- sự rút, sự thoái lui (của biển để lại đất bồi)