delinquency

/di'liɳkwənsi/
Học thuật
Thân thiện
delinquency

A teenager is caught for a minor act of delinquency.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Hành vi phạm pháp, tội phạm (đặc biệt của người chưa thành niên): Chỉ hành vi vi phạm pháp luật, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp hoặc xã hội.
    • Sự thiếu trách nhiệm, sự sao nhãng nhiệm vụ: Chỉ việc không hoàn thành nghĩa vụ hoặc bổn phận được giao.
    • (Tài chính) Sự chậm trả, sự quá hạn: Chỉ việc không thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính đúng thời hạn.
dụ sử dụng
  • Hành vi phạm pháp:

    • The city is implementing new programs to reduce juvenile delinquency. (Thành phố đang triển khai các chương trình mới để giảm thiểu tội phạm vị thành niên.)
    • His record shows no history of delinquency. (Lý lịch của anh ta không tiền sử phạm tội.)
  • Sự thiếu trách nhiệm:

    • The manager was fired for delinquency in his duties. (Người quản lý bị sa thải sự sao nhãng trong nhiệm vụ của mình.)
    • Her delinquency in replying to emails caused problems for the team. (Việc ấy chểnh mảng trả lời email đã gây ra vấn đề cho nhóm.)
  • Sự chậm trả tài chính:

    • The bank will charge a fee for loan delinquency. (Ngân hàng sẽ tính phí đối với việc trả nợ vay quá hạn.)
    • A high rate of tax delinquency can affect the city's budget. (Tỷ lệ nộp thuế chậm trễ cao có thể ảnh hưởng đến ngân sách của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "delinquency rate": tỷ lệ vi phạm/quá hạn. Thường dùng trong tài chính để chỉ tỷ lệ các khoản vay không được trả đúng hạn, hoặc trong xã hội học để chỉ tỷ lệ phạm tội.
    • The credit card delinquency rate has risen this quarter. (Tỷ lệ trả thẻ tín dụng quá hạn đã tăng trong quý này.)
Biến thể từ gần giống
  • Delinquent (adj, n): tính chất phạm tội/quá hạn; người phạm tội (đặc biệt vị thành niên).
    • a delinquent borrower (một người vay nợ quá hạn)
    • a juvenile delinquent (một thanh thiếu niên phạm tội)
Từ đồng nghĩa
  • Hành vi phạm pháp: Offense, crime, lawbreaking.
  • Sự thiếu trách nhiệm: Negligence, dereliction, neglect.
  • Sự chậm trả: Default, nonpayment, arrears.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "delinquency" một cách cố định.)

delinquency

A teenager is caught for a minor act of delinquency.

danh từ
  1. tội, tội lỗi; sự phạm tội, sự phạm pháp
    • juvenile delinquency
      sự phạm pháp của thanh thiếu niên, sự phạm pháp của những người vị thành niên
  2. sự chểnh mảng, sự nhiệm vụ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món nợ không trả đúng kỳ hạn; món thuế không đúng kỳ hạn

Từ đồng nghĩa