derivable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận được từ, có thể lấy được từ: Chỉ một thứ gì đó có thể được suy ra, tìm thấy, hoặc thu được từ một nguồn hoặc cơ sở khác.
- Có thể tìm thấy nguồn gốc từ: Chỉ một khái niệm, kết quả, hoặc đặc tính có thể được truy nguyên hoặc chứng minh là bắt nguồn từ một nguyên lý, dữ liệu, hoặc giả thuyết đã biết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The formula is derivable from basic principles of physics. (Công thức này có thể suy ra được từ các nguyên lý cơ bản của vật lý.)
- Many English words are derivable from Latin roots. (Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ các gốc từ Latinh.)
- The solution to the puzzle was derivable from the clues given. (Lời giải cho câu đố có thể tìm được từ những manh mối đã cho.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và logic: Dùng để chỉ một định lý, công thức, hoặc mệnh đề có thể được chứng minh hoặc suy ra một cách hợp lệ từ các tiên đề hoặc định lý đã biết.
- The corollary is easily derivable from the main theorem. (Hệ quả có thể dễ dàng suy ra từ định lý chính.)
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ một từ có thể được hình thành từ một từ gốc thông qua các quy tắc cấu tạo từ.
- The adverb "happily" is derivable from the adjective "happy". (Phó từ "happily" có thể được cấu tạo từ tính từ "happy".)
Biến thể và từ gần giống
- Derive (động từ): suy ra, bắt nguồn từ, lấy được từ.
- We can derive great pleasure from reading. (Chúng ta có thể nhận được niềm vui lớn từ việc đọc sách.)
- Derivation (danh từ): sự suy ra, nguồn gốc, từ nguyên.
- The derivation of this word is unclear. (Nguồn gốc của từ này không rõ ràng.)
- Derivative (tính từ/danh từ): có tính chất phái sinh, dẫn xuất; vật phái sinh.
- "Happiness" is a derivative of "happy". ("Happiness" là một từ phái sinh của "happy".)
Từ đồng nghĩa
- Deducible: có thể suy luận ra được.
- Inferable: có thể suy ra được.
- Traceable: có thể truy nguyên được.
Từ trái nghĩa
- Underivable: không thể suy ra được.
- Unfounded: không có cơ sở, không thể chứng minh được nguồn gốc.
Adjective
- có thể nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ