derived
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Được suy ra, được dẫn xuất: Chỉ một cái gì đó được hình thành, phát triển hoặc thu được từ một nguồn gốc, nguyên bản hoặc quá trình tính toán khác. - Không nguyên bản, thứ cấp: Chỉ một cái gì đó không phải là bản gốc mà có nguồn gốc từ thứ khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The word "happiness" is derived from the root word "happy". (Từ "happiness" được dẫn xuất từ từ gốc "happy".)
- This is a derived conclusion, based on the data we collected. (Đây là một kết luận được suy ra, dựa trên dữ liệu chúng tôi thu thập được.)
- The power in this system is derived from solar energy. (Năng lượng trong hệ thống này được lấy từ năng lượng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học: Chỉ một đại lượng được tính toán từ các đại lượng khác.
- The derived unit for speed is meters per second. (Đơn vị dẫn xuất cho tốc độ là mét trên giây.)
- Trong ngôn ngữ học: Chỉ một từ được hình thành từ một từ gốc.
- Many English words are derived from Latin or Greek. (Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh hoặc Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Derive (động từ): lấy được, suy ra, bắt nguồn từ.
- She derives great pleasure from reading. (Cô ấy nhận được niềm vui lớn từ việc đọc sách.)
- Derivation (danh từ): sự suy ra, nguồn gốc, từ nguyên.
- The derivation of that formula is complex. (Việc dẫn xuất công thức đó rất phức tạp.)
- Derivative (tính từ/danh từ): (cái) phái sinh, có nguồn gốc từ; (trong tài chính) công cụ phái sinh.
- This is a derivative work of the original novel. (Đây là một tác phẩm phái sinh của cuốn tiểu thuyết gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Obtained: thu được, đạt được.
- Inferred: được suy luận, được suy ra.
- Secondary: thứ cấp, không nguyên thủy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Tính từ "derived" không tạo thành phrasal verb. Hành động liên quan thuộc về động từ gốc "derive"). - Derive from: bắt nguồn từ, xuất phát từ. - This tradition derives from an ancient custom. (Truyền thống này bắt nguồn từ một phong tục cổ xưa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ "derived").
Adjective
- được hình thành hay phát triển từ một cái gì đó khác; không nguyên bản