dermatoglyphic

Học thuật
Thân thiện
dermatoglyphic

A scientist examines a dermatoglyphic pattern under a magnifying glass.

Từ "dermatoglyphic" trong tiếng Anh nguồn gốc từ hai từ Latin: "derma" (da) "glyph" (khắc). Từ này được sử dụng để chỉ các đặc điểm vân tay, vân chân các họa tiết trên da có thể được tìm thấy trên bàn tay bàn chân của con người.

Định nghĩa

Dermatoglyphic (tính từ): Liên quan đến các dấu vân tay, dấu vân chân hoặc các mẫu họa tiết trên da.

dụ sử dụng
  1. Dạng danh từ:

    • "The study of dermatoglyphics can help identify genetic disorders."
      (Nghiên cứu về dấu vân tay có thể giúp xác định các rối loạn di truyền.)
  2. Dạng tính từ:

    • "Dermatoglyphic patterns are unique to each individual."
      (Các mẫu vân tay duy nhất đối với mỗi cá nhân.)
Biến thể của từ
  • Dermatoglyphics (danh từ số nhiều): Nói về các nghiên cứu hoặc dữ liệu liên quan đến dấu vân tay vân chân.
  • Dermatoglyphic analysis (phân tích dấu vân tay): Phương pháp nghiên cứu để phân tích hiểu các mẫu vân tay.
Từ gần giống
  • Fingerprint (dấu vân tay): Một phần cụ thể của dermatoglyphic, chỉ riêng dấu vân tay.
  • Palmistry (tử vi qua lòng bàn tay): Một lĩnh vực nghiên cứu không chính thức, thường liên quan đến việc giải đoán tính cách qua hình dáng vân tay, nhưng không phải khoa học.
Từ đồng nghĩa
  • Dactyloscopy: Khoa học nghiên cứu xác định danh tính qua dấu vân tay.
Cách sử dụng nâng cao
  • "Researchers have developed a dermatoglyphic method to assess the risk of certain diseases." (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp phân tích dấu vân tay để đánh giá nguy mắc một số bệnh nhất định.)
Idioms Phrasal Verbs

Mặc dù không cụm từ hay thành ngữ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến "dermatoglyphic", bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến nhận diện đặc trưng như: - "To leave a mark": Để lại dấu ấn, có thể ám chỉ đến dấu vân tay. - "To fingerprint": Có nghĩa ghi lại dấu vân tay, thường được sử dụng trong ngữ cảnh điều tra.

dermatoglyphic

A scientist examines a dermatoglyphic pattern under a magnifying glass.

Noun
  1. dấu vân bàn chân, dấu bàn tay

Từ gần giống

Từ chứa "dermatoglyphic"