dernier-né
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con út: Người con sinh ra cuối cùng trong một gia đình, đứa con nhỏ tuổi nhất.
- Sản phẩm mới nhất, phiên bản mới nhất: Dùng để chỉ sản phẩm, phiên bản, hoặc tác phẩm mới nhất và hiện đại nhất được ra mắt từ một công ty, tác giả, hoặc dòng sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dernier-né de la famille a cinq ans. (Đứa con út của gia đình năm nay năm tuổi.)
- Ce smartphone est le dernier-né de la marque. (Chiếc điện thoại thông minh này là sản phẩm mới nhất của hãng.)
- Son dernier-né est un roman policier. (Tác phẩm mới nhất của ông ấy là một cuốn tiểu thuyết trinh thám.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le dernier-né de la technologie": Sản phẩm mới nhất của công nghệ.
- Cette voiture électrique est le dernier-né de la technologie. (Chiếc xe điện này là sản phẩm mới nhất của công nghệ.)
"Le dernier-né d'une série": Phần mới nhất/phiên bản mới nhất của một loạt sản phẩm.
- Ce film est le dernier-né de la série à succès. (Bộ phim này là phần mới nhất của loạt phim ăn khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Dernière-née (n.f): Dạng giống cái của "dernier-né", chỉ con gái út hoặc sản phẩm mới nhất (khi danh từ được thay thế là giống cái).
- Elle est la dernière-née de la famille. (Cô ấy là con gái út của gia đình.)
- Cette montre est la dernière-née de la collection. (Chiếc đồng hồ này là sản phẩm mới nhất của bộ sưu tập.)
Từ đồng nghĩa
- Le plus jeune (con út): Người trẻ tuổi nhất.
- Le benjamin / La benjamine (con út): Con trai út / con gái út (cách nói trang trọng hoặc văn chương hơn).
- La version la plus récente (phiên bản mới nhất): Phiên bản gần đây nhất.
- Le modèle le plus récent (mẫu mới nhất): Mẫu sản phẩm mới nhất.
Thành ngữ liên quan
- Être le dernier-né de (là sản phẩm mới nhất của): Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc sáng tạo.
- Ce logiciel est le dernier-né de nos efforts de recherche. (Phần mềm này là thành quả mới nhất của những nỗ lực nghiên cứu của chúng tôi.)