derogation

/,derə'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
derogation

A new law includes a derogation for small businesses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm giá trị, sự hạ thấp: Hành động làm giảm giá trị, uy tín, hoặc tầm quan trọng của một người, một vật, hoặc một khái niệm.
    • Sự xúc phạm, sự làm tổn hại: Hành động gây tổn hại đến danh dự, thanh danh hoặc uy tín của ai đó.
    • (Pháp ) Sự miễn trừ một phần, sự hạn chế hiệu lực: Trong ngữ cảnh pháp luật, đây việc tạm thời hoặc một phần không áp dụng một quy định, điều luật, hoặc quyền nào đó, thường một ngoại lệ được cho phép.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):

    • His constant criticism was a derogation of her achievements. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta một sự hạ thấp thành tựu của ấy.)
    • Spreading such rumors is a clear derogation of his character. (Lan truyền những tin đồn như vậy một sự xúc phạm rõ ràng đến nhân cách của anh ấy.)
  • Danh từ (nghĩa pháp ):

    • The new policy allows for the derogation of certain import rules in an emergency. (Chính sách mới cho phép việc miễn trừ một phần các quy tắc nhập khẩu nhất định trong tình trạng khẩn cấp.)
    • A derogation from the treaty was necessary to address the humanitarian crisis. (Một sự hạn chế hiệu lực của hiệp ước cần thiết để giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in derogation of": vi phạm, làm tổn hại đến (thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc pháp ).

    • The act was done in derogation of the company's bylaws. (Hành động đó được thực hiện vi phạm điều lệ của công ty.)
  • "derogation from a standard": sự không tuân thủ, sự sai lệch so với một tiêu chuẩn.

    • Any derogation from safety standards is unacceptable. (Bất kỳ sự sai lệch nào so với tiêu chuẩn an toàn đều không thể chấp nhận được.)
Biến thể từ gần giống
  • Derogate (động từ): làm giảm giá trị, xúc phạm; (pháp ) miễn trừ, hạn chế hiệu lực.

    • He never intended to derogate from her authority. (Anh ấy không bao giờ ý định làm giảm uy quyền của ấy.)
  • Derogatory (tính từ): tính chất xúc phạm, miệt thị, làm hạ thấp giá trị.

    • He made several derogatory remarks about their work. (Anh ta đã đưa ra một số nhận xét tính chất miệt thị về công việc của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Disparagement (n): sự coi thường, sự gièm pha.
  • Detraction (n): sự gièm pha, sự nói xấu.
  • Infringement (n, pháp ): sự vi phạm.
  • Abrogation (n, pháp ): sự bãi bỏ (thường toàn bộ, trong khi "derogation" thường một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "derogation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "derogate from").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "derogation").

derogation

A new law includes a derogation for small businesses.

danh từ
  1. sự làm giảm, sự xúc phạm (uy tín, danh dự của ai...); sự bị xúc phạm (uy tín, danh dự...)
  2. (pháp ) sự vi phạm, sự làm trái luật (luật pháp)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "derogation"