depreciation
/di,pri:ʃi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giảm giá, sự sụt giá: Sự giảm dần giá trị của một tài sản theo thời gian, thường do hao mòn, lỗi thời hoặc sử dụng. Đây là nghĩa phổ biến nhất trong kế toán và tài chính.
- Sự coi thường, sự đánh giá thấp: Hành động hoặc lời nói làm giảm giá trị, tầm quan trọng hoặc danh tiếng của một người hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Sự giảm giá):
- The company calculates depreciation on its vehicles over five years. (Công ty tính khấu hao cho các phương tiện của mình trong vòng năm năm.)
- Rapid depreciation of a new car is a well-known fact. (Sự giảm giá nhanh chóng của một chiếc xe mới là một điều đã được biết đến.)
- Danh từ (Sự coi thường):
- His tone was full of depreciation towards their efforts. (Giọng điệu của anh ta đầy sự coi thường đối với nỗ lực của họ.)
- Constant depreciation of her work affected her confidence. (Việc liên tục đánh giá thấp công việc của cô ấy đã ảnh hưởng đến sự tự tin của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Accelerated depreciation": Phương pháp khấu hao nhanh, trong đó tài sản được khấu hao với tỷ lệ cao hơn trong những năm đầu.
- The tax code allows for accelerated depreciation on certain equipment. (Luật thuế cho phép khấu hao nhanh đối với một số thiết bị nhất định.)
- "Currency depreciation": Sự mất giá của một loại tiền tệ so với các loại tiền tệ khác.
- The central bank intervened to stop the rapid depreciation of the currency. (Ngân hàng trung ương can thiệp để ngăn chặn sự mất giá nhanh chóng của đồng tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Depreciate (động từ): Làm giảm giá trị; giảm giá; coi thường.
- The car depreciates as soon as you drive it off the lot. (Chiếc xe giảm giá ngay khi bạn lái nó ra khỏi bãi.)
- Depreciatory / Depreciative (tính từ): Có tính chất làm giảm giá trị, chê bai.
- He made a depreciatory remark about the proposal. (Anh ta đưa ra một nhận xét có tính chê bai về đề xuất đó.)
Từ đồng nghĩa
- Devaluation: Sự giảm giá, sự mất giá (thường dùng cho tiền tệ hoặc danh tiếng).
- Reduction: Sự giảm bớt, sự hạ thấp.
- Belittlement: Sự coi thường, sự xem nhẹ.
- Disparagement: Sự gièm pha, sự chê bai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'depreciation'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'depreciate').
Thành ngữ liên quan
- "To write down the value" / "To take depreciation": Ghi giảm giá trị tài sản, tính khấu hao.
- Every year, the accountant must take depreciation on the machinery. (Mỗi năm, kế toán viên phải tính khấu hao cho máy móc.)
danh từ
- sự sụt giá, sự giảm giá
- sự gièm pha, sự nói xấu, sự làm giảm giá trị; sự chê bai, sự coi khinh, sự đánh giá thấp