derris
/'deris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống cây dây mật: Một chi thực vật (thuộc họ Đậu - Fabaceae) gồm các loài dây leo thân gỗ, thường mọc ở vùng nhiệt đới châu Á.
- Thuốc trừ sâu rotenone: Chất chiết xuất, chủ yếu từ rễ của các cây thuộc chi Derris, được sử dụng làm thuốc trừ sâu và thuốc độc cá tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Derris is a genus of tropical vines. (Chi Derris là một chi cây dây leo nhiệt đới.)
- Farmers traditionally used derris powder to protect their crops. (Nông dân truyền thống sử dụng bột dây mật để bảo vệ mùa màng.)
- The active compound in derris is rotenone. (Hợp chất hoạt tính trong dây mật là rotenone.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Derris root": Rễ cây dây mật, là bộ phận chính được sử dụng để chiết xuất rotenone.
- The insecticide is made from powdered derris root. (Thuốc trừ sâu được làm từ bột rễ cây dây mật.)
"Derris elliptica": Tên khoa học của một loài cây dây mật quan trọng, là nguồn cung cấp rotenone thương mại chính.
- Derris elliptica is widely cultivated for insecticide production. (Cây dây mật Derris elliptica được trồng rộng rãi để sản xuất thuốc trừ sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotenone (n): Rotenon, hoạt chất trừ sâu chính được chiết xuất từ rễ cây thuộc chi và một số chi thực vật khác.
- Tuba root (n): Một tên gọi khác cho rễ cây dây mật ở một số vùng, đặc biệt ở Đông Nam Á.
Từ đồng nghĩa
- Tuba plant: Cây tuba (tên gọi địa phương ở Malaysia/Indonesia cho cây dây mật).
- Fish poison vine: Dây leo độc cá (mô tả công dụng truyền thống).
Lưu ý
- Từ derris chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ chi thực vật hoặc sản phẩm chiết xuất từ nó. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh thông dụng.
- Do tính chất chuyên ngành (thực vật học, nông nghiệp), từ này ít xuất hiện trong hội thoại hàng ngày mà phổ biến hơn trong các văn bản chuyên môn.
danh từ
- (thực vật học) giống cây dây mật
- (thuộc) dây mật (chế từ cây dây mật, dùng trừ sâu)