Doris
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một vùng đất trong lịch sử Hy Lạp cổ đại: "Doris" là tên của một khu vực ở trung tâm Hy Lạp cổ đại, nơi cư dân nói phương ngữ Doric.
- Tên một nữ thần trong thần thoại Hy Lạp: "Doris" là một nữ thần biển, vợ của thần Nereus và là mẹ của năm mươi nàng tiên cá Nereids.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (riêng):
- The dialect spoken in ancient Doris was a form of Doric Greek. (Phương ngữ được nói ở Doris cổ đại là một dạng của tiếng Hy Lạp Doric.)
- In Greek mythology, Doris was the mother of the Nereids, the sea nymphs. (Trong thần thoại Hy Lạp, Doris là mẹ của các Nereids, những nữ thần biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dorian": (tính từ) thuộc về vùng Doris hoặc phương ngữ Doric.
- The Dorian tribes originated from Doris. (Các bộ tộc Dorian có nguồn gốc từ Doris.)
Biến thể và từ gần giống
- Doric (adj): thuộc về vùng Doris hoặc phương ngữ Doric của Hy Lạp cổ đại.
- Doric architecture is one of the classical orders. (Kiến trúc Doric là một trong những thức kiến trúc cổ điển.)
Lưu ý
- "Doris" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng trong bối cảnh lịch sử hoặc thần thoại. Nó không phải là một từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại với các nghĩa phổ biến.
Noun
- miền doris của Hy Lạp cổ đại, nơi nói thứ tiếng Doric
- (thần thoại Hy Lạp) thần doris - vợ của thần Nereus và mẹ của Nereids