descensus

Học thuật
Thân thiện
descensus

A doctor examines a patient for a descensus condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sa, sự tụt xuống: Thuật ngữ y học chỉ tình trạng một cơ quan trong cơ thể bị trượt hoặc rơi khỏi vị trí bình thường của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with uterine descensus. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị sa tử cung.)
    • Severe descensus of the bladder can cause urinary problems. (Tình trạng sa bàng quang nghiêm trọng có thể gây ra các vấn đề về tiểu tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "descensus uteri": cụm từ Latin chuyên ngành y tế, chỉ tình trạng sa tử cung.
    • Surgery is sometimes required to correct descensus uteri. (Đôi khi cần phẫu thuật để điều chỉnh chứng sa tử cung.)
Biến thể từ gần giống
  • Prolapse (n): từ đồng nghĩa chuyên môn trong tiếng Anh, cũng có nghĩa sự sa (cơ quan).
    • Rectal prolapse is a type of descensus. (Sa trực tràng một dạng của descensus.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự sa (n): từ tiếng Việt tương đương trực tiếp.
  • Sự tụt xuống (n): cách diễn đạt mô tả chung.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "descensus" chủ yếu được sử dụng trong văn bản y khoa, bệnh án hoặc trao đổi chuyên môn. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "sa" kèm theo tên cơ quan ( dụ: sa dạ dày, sa ruột) hơn dùng từ Latin này.
descensus

A doctor examines a patient for a descensus condition.

Noun
  1. sự sa, xuống

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "descensus"