descriptible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể mô tả, tả được: Chỉ một sự vật, hiện tượng, cảm giác hoặc ý tưởng có thể được diễn đạt, giải thích hoặc vẽ lại bằng lời nói hoặc chữ viết một cách rõ ràng và đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La beauté du paysage est difficilement descriptible. (Vẻ đẹp của phong cảnh khó có thể mô tả được.)
- Ses émotions étaient si intenses qu'elles n'étaient pas descriptibles. (Cảm xúc của cô ấy mãnh liệt đến mức không thể tả nổi.)
- Un phénomène scientifiquement descriptible. (Một hiện tượng có thể mô tả được về mặt khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peu descriptible": khó mô tả, ít có thể mô tả.
- Une sensation peu descriptible. (Một cảm giác khó có thể diễn tả.)
"Parfaitement descriptible": có thể mô tả một cách hoàn hảo.
- Un processus parfaitement descriptible. (Một quy trình có thể được mô tả một cách hoàn chỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Décrire (động từ): mô tả, diễn tả.
- Il faut décrire la scène avec précision. (Cần phải mô tả hiện trường một cách chính xác.)
Description (danh từ): sự mô tả, bài mô tả.
- Il a fait une description détaillée de l'accident. (Anh ấy đã đưa ra một bài mô tả chi tiết về vụ tai nạn.)
Indescriptible (tính từ): không thể tả được, khôn tả (từ trái nghĩa phổ biến).
- Une joie indescriptible. (Một niềm vui khôn tả.)
Từ đồng nghĩa
- Explicable: có thể giải thích được.
- Définissable: có thể định nghĩa được.
- Représentable: có thể hình dung, có thể miêu tả được.
Từ trái nghĩa
- Indescriptible: không thể mô tả được.
- Inexplicable: không thể giải thích được.
- Indéfinissable: không thể định nghĩa được.
tính từ
- tả được, có thể mô tả