descriptible

Học thuật
Thân thiện
descriptible

Un paysage descriptible s'étend devant le voyageur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể mô tả, tả được: Chỉ một sự vật, hiện tượng, cảm giác hoặc ý tưởng có thể được diễn đạt, giải thích hoặc vẽ lại bằng lời nói hoặc chữ viết một cách rõ ràng đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La beauté du paysage est difficilement descriptible. (Vẻ đẹp của phong cảnh khó có thể mô tả được.)
    • Ses émotions étaient si intenses qu'elles n'étaient pas descriptibles. (Cảm xúc của ấy mãnh liệt đến mức không thể tả nổi.)
    • Un phénomène scientifiquement descriptible. (Một hiện tượng có thể mô tả được về mặt khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu descriptible": khó mô tả, ít có thể mô tả.

    • Une sensation peu descriptible. (Một cảm giác khó có thể diễn tả.)
  • "Parfaitement descriptible": có thể mô tả một cách hoàn hảo.

    • Un processus parfaitement descriptible. (Một quy trình có thể được mô tả một cách hoàn chỉnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Décrire (động từ): mô tả, diễn tả.

    • Il faut décrire la scène avec précision. (Cần phải mô tả hiện trường một cách chính xác.)
  • Description (danh từ): sự mô tả, bài mô tả.

    • Il a fait une description détaillée de l'accident. (Anh ấy đã đưa ra một bài mô tả chi tiết về vụ tai nạn.)
  • Indescriptible (tính từ): không thể tả được, khôn tả (từ trái nghĩa phổ biến).

    • Une joie indescriptible. (Một niềm vui khôn tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Explicable: có thể giải thích được.
  • Définissable: có thể định nghĩa được.
  • Représentable: có thể hình dung, có thể miêu tả được.
Từ trái nghĩa
  • Indescriptible: không thể mô tả được.
  • Inexplicable: không thể giải thích được.
  • Indéfinissable: không thể định nghĩa được.
descriptible

Un paysage descriptible s'étend devant le voyageur.

tính từ
  1. tả được, có thể mô tả

Từ trái nghĩa

Từ chứa "descriptible"