description
/dis'kripʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mô tả, sự tả: Hành động dùng lời nói hoặc chữ viết để trình bày chi tiết về đặc điểm, tính chất, diện mạo của một người, một vật, một sự việc hoặc một cảnh tượng.
- Bản liệt kê: Một danh sách chi tiết các mục, thường được sắp xếp có hệ thống.
- Đoạn văn mô tả, đoạn văn tả cảnh: Một phần văn bản, thường là trong một tác phẩm văn học, tập trung vào việc miêu tả tỉ mỉ một nhân vật, một địa điểm hoặc một khung cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La description du suspect a aidé la police. (Sự mô tả về nghi phạm đã giúp ích cho cảnh sát.)
- Veuillez trouver en pièce jointe la description des produits. (Vui lòng xem bản liệt kê các sản phẩm trong tệp đính kèm.)
- J'ai adoré la description de la forêt dans ce roman. (Tôi rất thích đoạn văn tả cảnh khu rừng trong cuốn tiểu thuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
« Faire une description de quelque chose »: Thực hiện một sự mô tả về cái gì đó.
- L'agent immobilier a fait une description précise de l'appartement. (Người môi giới bất động sản đã đưa ra một sự mô tả chính xác về căn hộ.)
« Se reconnaître dans une description »: Nhận ra mình trong một sự mô tả.
- Je me suis reconnu dans la description du personnage anxieux. (Tôi đã nhận ra mình trong sự mô tả về nhân vật hay lo lắng.)
« Défier toute description »: Vượt quá mọi sự mô tả, không thể tả xiết.
- La beauté du paysage défiait toute description. (Vẻ đẹp của phong cảnh vượt quá mọi sự mô tả.)
Biến thể và từ gần giống
Décrire (động từ): Mô tả.
- Il faut décrire les événements dans l'ordre chronologique. (Cần phải mô tả các sự kiện theo trình tự thời gian.)
Descriptif (tính từ): Mang tính mô tả, có tính chất miêu tả.
- Ce texte est très descriptif. (Văn bản này mang tính mô tả rất cao.)
Descripteur (danh từ giống đực): (Trong tin học) Bộ mô tả, từ khóa mô tả.
- Ajoutez des descripteurs pour faciliter la recherche. (Hãy thêm các từ khóa mô tả để tìm kiếm dễ dàng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Portrait (danh từ giống đực): Bức chân dung, sự miêu tả (thường về người).
- Dépouillement (danh từ giống đực): Sự liệt kê, bản kê khai (nghĩa liệt kê).
- Évocation (danh từ giống cái): Sự gợi tả, sự miêu tả gợi hình.
Các cụm từ liên quan
Description de poste: Bản mô tả công việc.
- La description de poste mentionne la maîtrise de l'anglais. (Bản mô tả công việc có đề cập đến việc thông thạo tiếng Anh.)
Description technique: Bản mô tả kỹ thuật.
- Consultez la description technique avant d'installer l'appareil. (Hãy tham khảo bản mô tả kỹ thuật trước khi lắp đặt thiết bị.)
Thành ngữ liên quan
Être d'une précision de description: Được mô tả một cách hết sức chính xác.
- Le témoin a été d'une précision de description remarquable. (Nhân chứng đã đưa ra sự mô tả chính xác một cách đáng chú ý.)
Trop long à décrire: Quá dài để mô tả.
- L'histoire est trop longue à décrire en quelques mots. (Câu chuyện quá dài để có thể mô tả trong vài từ.)
danh từ giống cái
- sự mô tả, sự tả
- bản liệt kê
- Description des meubles saisisbản liệt kê những đồ gỗ tịch thu
- đoạn văn mô tả, đoạn văn tả cảnh