description

/dis'kripʃn/
danh từ
  1. sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả
    • beyond description
      không thể tả được
  2. diện mạo, tướng mạo, hình dạng
  3. sự vạch, sự vẽ (hình)
  4. (thông tục) hạng, loại
    • books of every description
      sách đủ các loại
    • a person of such description
      người thuộc hạng như thế ấy
  5. nghề nghiệp, công tác (ở hộ chiếu, giấy chứng minh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "description"

Từ có nhắc đến "description"

description
Every description in the catalog was accompanied by a detailed illustration.