descriptor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ hoặc cụm từ dùng để nhận diện hoặc mô tả một đối tượng, khái niệm hoặc mục dữ liệu: "descriptor" là một ký hiệu ngôn ngữ (từ, ngữ) có chức năng xác định hoặc miêu tả đặc điểm của một thứ gì đó, thường được sử dụng trong các hệ thống phân loại, lưu trữ và truy xuất thông tin.
- Bộ mô tả: Trong lĩnh vực khoa học máy tính và công nghệ thông tin, "descriptor" có thể chỉ một phần dữ liệu hoặc cấu trúc dùng để định danh và mô tả thuộc tính của một tệp, đối tượng hoặc mục dữ liệu khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Author" and "publication date" are important descriptors in a library catalog. ("Tác giả" và "ngày xuất bản" là những bộ mô tả quan trọng trong danh mục thư viện.)
- The system uses a unique descriptor to identify each file. (Hệ thống sử dụng một bộ mô tả duy nhất để nhận diện mỗi tệp.)
- We need to choose the right descriptors for this product in the database. (Chúng ta cần chọn đúng các từ mô tả cho sản phẩm này trong cơ sở dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học: "descriptor" có thể đề cập đến hình thức ngữ âm hoặc chính tả của một từ dùng để nhận diện nó. Các dạng biến tố của một từ có thể được biểu diễn bằng một gốc từ và một danh sách các hậu tố được đính kèm.
- The word's descriptor includes its stem and possible prefixes. (Bộ mô tả của từ bao gồm gốc từ và các tiền tố có thể có.)
Biến thể và từ gần giống
- Describe (v): mô tả.
- Please describe the scene in detail. (Hãy mô tả cảnh tượng một cách chi tiết.)
- Description (n): sự mô tả, bài mô tả.
- He gave a clear description of the suspect. (Anh ấy đã đưa ra một bài mô tả rõ ràng về nghi phạm.)
- Descriptive (adj): mang tính mô tả.
- She wrote a very descriptive paragraph about the sunset. (Cô ấy đã viết một đoạn văn rất giàu tính mô tả về hoàng hôn.)
Từ đồng nghĩa
- Identifier: định danh, từ nhận diện.
- Label: nhãn, nhãn mác.
- Tag: thẻ, từ khóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "descriptor" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "describe"). - Describe as: mô tả như là. - He was described as a genius. (Anh ấy được mô tả như một thiên tài.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "descriptor").
Noun
- Ký hiệu (từ, ngữ) để nhận diện hay miêu tả
- bộ miêu tả