desensitisation

Học thuật
Thân thiện
desensitisation

The therapist guides the patient through a gradual desensitisation process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm giảm độ nhạy cảm, sự làm mất cảm giác: Quá trình làm cho một người hoặc một bộ phận cơ thể trở nên ít nhạy cảm hơn hoặc không còn phản ứng mạnh với một kích thích nào đó, đặc biệt trong y học hoặc tâm lý học.
    • Sự gây (trong y học): Một quy trình y tế cụ thể nhằm giảm hoặc loại bỏ phản ứng dị ứng của cơ thể với một chất gây dị ứng (allergen) bằng cách cho tiếp xúc với chất đó một cách kiểm soát tăng dần liều lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The therapy involves gradual desensitisation to the fear of heights. (Liệu pháp bao gồm việc làm giảm độ nhạy cảm dần dần với nỗi sợ độ cao.)
    • Allergy desensitisation can take several months of treatment. (Việc gây dị ứng có thể cần vài tháng điều trị.)
    • The constant violence in the media led to a desensitisation among viewers. (Bạo lực liên tục trên truyền thông dẫn đến sự mất cảm giácngười xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Systematic desensitisation": Liệu pháp làm giảm nhạy cảm hệ thống. Đây một kỹ thuật trong tâm lý trị liệu hành vi nhằm loại bỏ các phản ứng sợ hãi hoặc lo âu.

    • Systematic desensitisation is often used to treat phobias. (Liệu pháp làm giảm nhạy cảm hệ thống thường được dùng để trị chứng ám ảnh sợ hãi.)
  • "Immunological desensitisation": Sự làm giảm mẫn cảm miễn dịch. Một quy trình y tế nhằm giảm phản ứng của hệ miễn dịch với một chất, thường trước khi cấy ghép nội tạng hoặc điều trị dị ứng nghiêm trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Desensitise / Desensitize (động từ): Làm giảm nhạy cảm, làm mất cảm giác.

    • The aim is to desensitise the patient to the allergen. (Mục đích làm giảm nhạy cảm của bệnh nhân với chất gây dị ứng.)
  • Desensitised (tính từ): Đã bị làm giảm nhạy cảm, đã trở nêncảm.

    • He became desensitised to the horrors of war. (Anh ấy đã trở nên cảm trước sự kinh hoàng của chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyposensitisation (danh từ): Sự giảm mẫn cảm (thường dùng trong y học).
  • Numbing (danh từ): Sự làm liệt, sự làm mất cảm giác.
  • Habituation (danh từ): Sự quen dần, sự thích nghi (dẫn đến giảm phản ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'desensitisation'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'desensitise'.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'desensitisation'.)

desensitisation

The therapist guides the patient through a gradual desensitisation process.

Noun
  1. sự gây
    • the patient was desensitized to the allergen
      bệnh nhân được gây với chất dị ứng