desert boot

Học thuật
Thân thiện
desert boot

A hiker wears desert boots while walking on a sandy trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại giày ống (boot) ngắn, thường làm từ da lộn (suede), đế cao su mềm, được thiết kế lấy cảm hứng từ trang phục quân đội sử dụngsa mạc. "Desert boot" một kiểu giày thời trang cổ điển, thấp hơn đầu gối, thường màu nâu cát hoặc be.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He wore a pair of comfortable desert boots with his chinos. (Anh ấy đi một đôi desert boot thoải mái cùng với quần chinos.)
    • The classic desert boot is a versatile choice for casual outfits. (Kiểu desert boot cổ điển một lựa chọn linh hoạt cho trang phục thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pair of desert boots": một đôi giày desert boot.
    • He bought a new pair of desert boots for the autumn. (Anh ấy đã mua một đôi desert boot mới cho mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chukka boot: Một tên gọi khác gần như đồng nghĩa cho "desert boot", thường chỉ giày ống ngắn 2 hoặc 3 hàng khuy/dây buộc.
  • Ankle boot: Giày ống cổ thấp (boot cổ thấp đến mắt cá chân), một nhóm rộng hơn có thể bao gồm desert boot.
Từ đồng nghĩa
  • Chukka: (trong ngữ cảnh thời trang) thường dùng để chỉ cùng một kiểu giày.
  • Suede boot: Giày ống bằng da lộn (có thể mô tả chất liệu chính của desert boot truyền thống).
desert boot

A hiker wears desert boots while walking on a sandy trail.

Noun
  1. Ủng kịch (giày ống của diễn viên kịch thời xưa) tới đầu gối

Từ đồng nghĩa