desiderata
/di,zidə'reitəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (số nhiều: desiderata):
- Điều mong muốn; yêu cầu: Danh sách những thứ được coi là cần thiết hoặc đáng mong muốn.
- Thiếu sót (của một cuốn sách, một khoa học...): Những phần còn thiếu hoặc chưa được biết đến trong một tác phẩm hoặc một lĩnh vực nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les desiderata des citoyens ont été présentés au maire. (Những điều mong muốn của người dân đã được trình bày với thị trưởng.)
- Cette édition critique liste les desiderata du texte original. (Ấn bản phê bình này liệt kê những thiếu sót của văn bản gốc.)
- Son rapport énumère les principaux desiderata pour réformer le système. (Báo cáo của ông ấy liệt kê những yêu cầu chính để cải cách hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la liste de ses desiderata": Lập danh sách những điều mình mong muốn.
- Avant de chercher un nouvel appartement, elle a fait la liste de ses desiderata. (Trước khi tìm một căn hộ mới, cô ấy đã lập danh sách những điều mình mong muốn.)
"Satisfaire les desiderata de quelqu'un": Đáp ứng những yêu cầu/nguyện vọng của ai đó.
- Le constructeur a essayé de satisfaire les desiderata de son client. (Nhà xây dựng đã cố gắng đáp ứng những yêu cầu của khách hàng mình.)
Biến thể và từ gần giống
Désirer (động từ): Mong muốn, khao khát.
- Il désire voyager autour du monde. (Anh ấy mong muốn đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Désidératif, désidérative (tính từ): (Thuộc về) sự mong muốn.
- Un mode désidératif en grammaire. (Một thức mong muốn trong ngữ pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Souhait(s): Điều mong ước.
- Exigence(s): Yêu cầu, đòi hỏi.
- Lacune(s): Chỗ trống, thiếu sót (nghĩa "thiếu sót").
Lưu ý
- Từ nguyên: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "desideratum", động từ là "desiderare" (mong muốn, khao khát).
- Ngữ cảnh sử dụng: "Desiderata" thường được dùng trong văn phong trang trọng, hành chính, học thuật hoặc văn chương. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng "souhaits" hoặc "demandes" hơn.
danh từ giống đực (số nhiều)
- điều mong muốn; yêu cầu
- thiếu sót (của một cuốn sách, một khoa học..)