desiderata

/di,zidə'reitəm/
Học thuật
Thân thiện
desiderata

A traveler writes his desiderata in a small notebook by a mountain lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Những điều ao ước, những điều khao khát: Chỉ những thứ được mong muốn, được coi cần thiết hoặc lý tưởng nhưng còn thiếu hoặc chưa đạt được.
    • Những điều cần , những yêu cầu cơ bản: Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng để liệt kê các mục tiêu, nguyên tắc hoặc điều kiện mong muốn cho một tình huống, dự án hoặc cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The committee outlined the desiderata for the new community center, including a library and a playground. (Ủy ban đã phác thảo những điều cần cho trung tâm cộng đồng mới, bao gồm một thư viện một sân chơi.)
    • Peace and health are among the chief desiderata of human life. (Hòa bình sức khỏe nằm trong số những điều khao khát chính của cuộc sống con người.)
    • His letter listed several desiderata for the ideal job. ( thư của anh ấy liệt kê một số điều ao ước cho công việc lý tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "List of desiderata": Danh sách những điều mong muốn.

    • Before starting the project, we made a list of desiderata to guide our decisions. (Trước khi bắt đầu dự án, chúng tôi đã lập một danh sách những điều mong muốn để định hướng các quyết định.)
  • "Philosophical desiderata": Những điều mong muốn mang tính triết .

    • The philosopher discussed the desiderata for a just society. (Nhà triết học thảo luận về những điều mong muốn cho một xã hội công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desideratum (danh từ, số ít): Điều ao ước, điều khao khát (dạng số ít của "desiderata").
    • Universal education is a key desideratum for national development. (Giáo dục phổ cập một điều khao khát then chốt cho sự phát triển quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Requirements: các yêu cầu.
  • Prerequisites: các điều kiện tiên quyết.
  • Aspirations: những nguyện vọng, khát vọng.
  • Necessities: những nhu cầu thiết yếu.
Lưu ý
  • Từ nguyên: "Desiderata" nguồn gốc từ tiếng Latin, dạng số nhiều của "desideratum", có nghĩa "điều được mong muốn".
  • Phong cách: Đây một từ tính học thuật trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết, các văn bản chính sách, triết học hoặc kế hoạch hơn trong hội thoại thông thường.
desiderata

A traveler writes his desiderata in a small notebook by a mountain lake.

danh từ, số nhiều desiderata
  1. điều ao ước, điều khao khát; việc cầu chưa được

Từ gần giống