desiderate
/di'zidəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Ao ước, khao khát: Cảm thấy một mong muốn sâu sắc hoặc một nhu cầu thiết yếu về điều gì đó, thường là thứ còn thiếu hoặc chưa đạt được.
- Mong mỏi, nhớ mong: Cảm thấy sự thiếu vắng và mong muốn có được một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He would often desiderate a simpler life away from the city. (Anh ấy thường ao ước một cuộc sống giản dị hơn, xa rời thành phố.)
- The community desiderates a safe park for children to play in. (Cộng đồng mong mỏi có một công viên an toàn cho trẻ em vui chơi.)
- In his letters, he desiderated the familiar landscapes of his homeland. (Trong những bức thư, anh ấy nhớ mong những cảnh quan quen thuộc của quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to desiderate something deeply": khao khát điều gì đó một cách sâu sắc.
- The artist desiderated creative freedom deeply. (Người nghệ sĩ khao khát sự tự do sáng tạo một cách sâu sắc.)
- "to be desiderated": được mong mỏi, được khao khát (dạng bị động).
- A peaceful resolution is greatly desiderated by all parties. (Một giải pháp hòa bình được tất cả các bên hết sức mong mỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Desideratum (danh từ, số nhiều: ): Điều ao ước, điều mong muốn thiết yếu; một thứ được coi là cần thiết hoặc rất mong muốn.
- Reliable public transport is a key desideratum for the growing town. (Giao thông công cộng đáng tin cậy là một điều mong muốn thiết yếu cho thị trấn đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Crave (v): khao khát, thèm muốn mãnh liệt.
- Yearn for (v): khao khát, mong mỏi thiết tha.
- Long for (v): mong mỏi, mong chờ.
- Covet (v): thèm muốn (thường theo nghĩa tiêu cực, ham muốn thứ của người khác).
Lưu ý
- Mức độ phổ biến: "Desiderate" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Các từ đồng nghĩa như "desire", "wish for", hoặc "long for" thông dụng hơn.
- Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, văn bản triết học, hoặc các bài viết trang trọng để diễn đạt một sự khao khát có chiều sâu hoặc mang tính trí tuệ.
ngoại động từ
- ao ước, khao khát; mong mỏi, nhớ mong