desk-bound
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chuyên làm việc bàn giấy, làm việc trong văn phòng: Mô tả một người có công việc chủ yếu ngồi tại bàn làm việc, thường là công việc hành chính, văn phòng, ít vận động thể chất hoặc làm việc ngoài hiện trường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After years as a field reporter, he took a desk-bound editing position. (Sau nhiều năm làm phóng viên hiện trường, anh ấy đã nhận một vị trí biên tập chuyên ngồi bàn giấy.)
- The desk-bound lifestyle of many office workers can lead to health issues. (Lối sống làm việc trong văn phòng của nhiều nhân viên văn phòng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- She felt restless in her desk-bound job and longed for more active work. (Cô ấy cảm thấy bồn chồn trong công việc bàn giấy của mình và khao khát một công việc năng động hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be desk-bound": bị/bị buộc phải làm công việc bàn giấy.
- Most of the team is desk-bound, except for the sales representatives. (Hầu hết nhóm đều làm việc văn phòng, ngoại trừ các đại diện kinh doanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Desk job (n): công việc bàn giấy, công việc văn phòng.
- He wanted a stable desk job after retiring from the military. (Anh ấy muốn một công việc bàn giấy ổn định sau khi nghỉ hưu từ quân đội.)
- Sedentary (adj): ít vận động, thường ngồi một chỗ (có thể dùng cho công việc hoặc lối sống, nghĩa rộng hơn).
- A sedentary lifestyle increases health risks. (Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Office-bound: bị/bị buộc phải làm việc trong văn phòng.
- Chair-bound: ngồi nhiều, ít di chuyển (nhấn mạnh vào tư thế ngồi).
Từ trái nghĩa
- Field-based: làm việc tại hiện trường, ngoài thực địa.
- Mobile: di động, di chuyển nhiều.
- Active: năng động, hoạt động thể chất nhiều.
Adjective
- chuyên làm việc bàn giấy, làm việc trong văn phòng