inactive

/in'æktiv/
tính từ
  1. không hoạt động, thiếu hoạt động, ì

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inactive"

inactive
He spends his inactive days reading in a comfortable armchair.