desman
/'desmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuột chuỗi đetman: Một loài động vật có vú nhỏ, thuộc họ Talpidae (họ Chuột chũi), có mõm dài và thích nghi với đời sống bán thủy sinh. Tên khoa học là Desmana moschata.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le desman est un mammifère insectivore qui vit près des cours d'eau. (Chuột chuỗi đetman là một loài động vật có vú ăn côn trùng sống gần các dòng suối.)
- On trouve le desman des Pyrénées dans le sud-ouest de l'Europe. (Người ta tìm thấy chuột chuỗi đetman Pyrénées ở tây nam châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "desman des Pyrénées": Một loài desman đặc hữu, có nguy cơ tuyệt chủng, chỉ sống ở dãy núi Pyrénées.
- La protection du desman des Pyrénées est une priorité. (Việc bảo vệ chuột chuỗi đetman Pyrénées là một ưu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Desman de Russie (n.m): Tên gọi khác của loài , phân bố ở Nga.
- Le desman de Russie est plus grand que son cousin des Pyrénées. (Chuột chuỗi đetman Nga lớn hơn người anh em họ Pyrénées của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Rat-taupe musqué: (danh từ giống đực) Tên gọi khác dựa trên đặc điểm (chuột chũi xạ hương).
{{desman}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chuột chuỗi đetman