desperate criminal

Học thuật
Thân thiện
desperate criminal

A desperate criminal hides in an abandoned barn at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ liều mạng tuyệt vọng: Một tội phạm sẵn sàng làm bất cứ điều , kể cả những hành động cực kỳ nguy hiểm liều lĩnh, họ cảm thấy không còn để mất hoặc đang trong tình thế tuyệt vọng.
    • Tội phạm liều lĩnh: Một phạm nhân hành động một cách táo bạo bất chấp hậu quả, thường do bị dồn vào đường cùng hoặc bị truy đuổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police surrounded the building, knowing they were dealing with a desperate criminal. (Cảnh sát bao vây tòa nhà, biết rằng họ đang đối phó với một kẻ liều mạng tuyệt vọng.)
    • In the old Western movies, the sheriff often had to track down a desperate criminal hiding in the mountains. (Trong các bộ phim miền Tây , cảnh sát trưởng thường phải truy lùng một tội phạm liều lĩnh đang trốn trong núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "like a desperate criminal": (hành động) như một tên tội phạm tuyệt vọng. Cụm từ này dùng để so sánh hành vi liều lĩnh, bất chấp.
    • He fought the security guards like a desperate criminal, with nothing left to lose. (Hắn ta chống lại các nhân viên bảo vệ như một kẻ liều mạng tuyệt vọng, không còn để mất nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Desperado (n): (từ cổ, thường dùng trong phim miền Tây) tên cướp liều mạng, kẻlại liều lĩnh. Đây một từ gần nghĩa nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha.
  • Outlaw (n): kẻ ngoài vòng pháp luật, tội phạm bị truy nã.
Từ đồng nghĩa
  • Daredevil outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật liều mạng.
  • Reckless felon: phạm nhân khinh suất/liều lĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "desperate criminal")

Thành ngữ liên quan
  • "To have nothing left to lose": Không còn để mất. Đây thường trạng thái tâm lý dẫn đến hành vi của một "desperate criminal".
    • Cornered and out of options, he became a desperate criminal with nothing left to lose. (Bị dồn vào đường cùng hết cách, hắn trở thành một tên tội phạm tuyệt vọng, chẳng còn để mất.)
desperate criminal

A desperate criminal hides in an abandoned barn at dusk.

Noun
  1. Kẻ liều mạng tuyệt vọng
  2. tội phạm liều lĩnh

Từ đồng nghĩa