desperateness

/'despəritnis/
Học thuật
Thân thiện
desperateness

A person's desperateness was clear from their frantic search for the lost key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng tuyệt vọng: Trạng thái cảm xúc cực kỳ khó khăn hoặc nguy hiểm, khiến người ta mất hết hy vọng sẵn sàng làm mọi thứ.
    • Sự liều lĩnh, táo bạo: Hành động hoặc thái độ mạo hiểm, bất chấp hậu quả, thường xuất phát từ tình thế tuyệt vọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desperateness of the situation forced them to take drastic measures. (Tình trạng tuyệt vọng của hoàn cảnh buộc họ phải thực hiện các biện pháp quyết liệt.)
    • There was a sense of desperateness in his voice when he called for help. ( một sự tuyệt vọng trong giọng nói của anh ấy khi anh ấy kêu cứu.)
    • Her actions were born out of pure desperateness. (Hành động của ấy xuất phát từ sự tuyệt vọng thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The desperateness of it all": Cụm từ nhấn mạnh toàn bộ tình huống hoặc cảm giác tuyệt vọng bao trùm.

    • He was overwhelmed by the desperateness of it all. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi sự tuyệt vọng của tất cả mọi thứ.)
  • "A quiet desperateness": Một sự tuyệt vọng thầm lặng, không biểu lộ ra ngoài.

    • Behind her smile, there was a quiet desperateness. (Đằng sau nụ cười của ấy một sự tuyệt vọng thầm lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desperate (adj): tuyệt vọng, liều lĩnh.

    • He made a desperate attempt to escape. (Anh ấy đã thực hiện một nỗ lực tuyệt vọng để trốn thoát.)
  • Desperately (adv): một cách tuyệt vọng, vô cùng.

    • She looked around desperately for a way out. ( ấy nhìn xung quanh một cách tuyệt vọng để tìm lối thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Despair (n): nỗi tuyệt vọng.
  • Hopelessness (n): tình trạngvọng.
  • Recklessness (n): sự liều lĩnh, bất cẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến tính từ gốc "desperate").

Thành ngữ liên quan
  • At one's wits' end: Đến mức tuyệt vọng, không còn biết làm gì hơn.
    • After hours of searching, I was at my wits' end. (Sau nhiều giờ tìm kiếm, tôi đã đến mức tuyệt vọng.)
desperateness

A person's desperateness was clear from their frantic search for the lost key.

danh từ
  1. sự liều lĩnh,
  2. tình trạng tuyệt vọng

Từ gần giống