disparateness

Học thuật
Thân thiện
disparateness

The two paintings show a complete disparateness in style and color.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khác biệt hoàn toàn, sự không giống nhau chút nào: Chỉ tình trạng hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn khác biệt, không điểm chung hoặc sự tương đồng nào. Đây một danh từ trừu tượng mô tả mức độ khác biệt rất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disparateness of their opinions made agreement impossible. (Sự khác biệt hoàn toàn trong ý kiến của họ khiến việc đạt được thỏa thuận bất khả thi.)
    • One can easily see the disparateness between the two architectural styles. (Người ta có thể dễ dàng nhận thấy sự khác biệt hoàn toàn giữa hai phong cách kiến trúc.)
    • The report highlighted the cultural disparateness within the region. (Báo cáo nêu bật sự khác biệt hoàn toàn về văn hóa trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emphasize the disparateness": nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn.

    • The study was designed to emphasize the disparateness between the two economic models. (Nghiên cứu được thiết kế để nhấn mạnh sự khác biệt hoàn toàn giữa hai mô hình kinh tế.)
  • "a sense of disparateness": cảm giác về sự cách biệt, khác biệt hoàn toàn.

    • Living abroad gave her a strong sense of disparateness from her old life. (Sốngnước ngoài mang lại cho ấy một cảm giác mạnh mẽ về sự khác biệt hoàn toàn so với cuộc sống .)
Biến thể từ gần giống
  • Disparate (adj): hoàn toàn khác biệt, không thể so sánh được.
    • They come from disparate backgrounds. (Họ đến từ những nền tảng hoàn toàn khác biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissimilarity: sự không giống nhau.
  • Unlikeness: sự khác biệt.
  • Heterogeneity: tính không đồng nhất, tính đa dạng.
Từ trái nghĩa
  • Similarity: sự tương đồng.
  • Sameness: sự giống nhau, sự đồng nhất.
  • Uniformity: tính đồng đều, tính thống nhất.
Lưu ý sử dụng
  • "Disparateness" một danh từ tương đối trang trọng học thuật, thường được sử dụng trong văn viết, phân tích hoặc thảo luận chuyên sâu để mô tả sự khác biệtcấp độ căn bản hoặc tuyệt đối.
  • Từ này nhấn mạnh vào bản chất của sự khác biệt hơn số lượng các điểm khác biệt.
disparateness

The two paintings show a complete disparateness in style and color.

Noun
  1. sự khác biệt hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống