desperation

/,despə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
desperation

A man in desperation tries to open a locked door with a bent paperclip.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tuyệt vọng cùng cực: Trạng thái cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ khi một người mất hết hy vọng, thường dẫn đến cảm giác bất lực đau khổ tột độ.
    • Hành động liều lĩnh do tuyệt vọng: Hành vi mạo hiểm hoặc táo bạo bất thường, được thúc đẩy bởi tình thế không còn lựa chọn nào khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In his desperation, he called every friend he could think of for help. (Trong cơn tuyệt vọng, anh ấy đã gọi cho mọi người bạn anh có thể nghĩ tới để cầu cứu.)
    • The look of desperation in her eyes was heartbreaking. (Ánh mắt tuyệt vọng trong mắt ấy thật đau lòng.)
    • Driven by desperation, he sold his family's heirloom. (Bị dồn vào thế tuyệt vọng, anh ta đã bán đi vật gia bảo của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act out of desperation": hành động tuyệt vọng, không còn đường nào khác.

    • She accepted the unfair deal out of sheer desperation. ( ấy chấp nhận thỏa thuận bất công chỉ hoàn toàn tuyệt vọng.)
  • "a cry/scream of desperation": tiếng kêu/la thất thanh tuyệt vọng.

    • A cry of desperation echoed through the empty hall. (Một tiếng kêu tuyệt vọng vang vọng khắp hội trường trống rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Desperate (adj): tuyệt vọng, liều lĩnh.

    • He made a desperate attempt to save the company. (Anh ấy đã một nỗ lực tuyệt vọng để cứu công ty.)
  • Desperately (adv): một cách tuyệt vọng, vô cùng.

    • She searched desperately for her lost keys. ( ấy tìm kiếm chiếc chìa khóa bị mất một cách tuyệt vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Despair: nỗi thất vọng, tuyệt vọng (nhấn mạnh cảm giác mất hy vọng hoàn toàn).
  • Hopelessness: tình trạngvọng.
  • Distress: sự đau khổ, quẫn bách (có thểmức độ nhẹ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "desperation" danh từ, không phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "desperate").

Thành ngữ liên quan
  • "to drive someone to desperation": dồn ai vào bước đường cùng, vào cảnh tuyệt vọng.

    • The constant harassment finally drove him to desperation. (Sự quấy rối liên tục cuối cùng đã dồn anh ta đến chỗ tuyệt vọng.)
  • "in desperation": trong cơn tuyệt vọng.

    • In desperation, they ate wild berries to survive. (Trong cơn tuyệt vọng, họ đã ăn quả dại để sống sót.)
desperation

A man in desperation tries to open a locked door with a bent paperclip.

danh từ
  1. sự liều lĩnh tuyệt vọng
  2. sự tuyệt vọng
    • to drive someone to desperation
      (thông tục) dồn ai vào cảnh tuyệt vọng, dồn ai vào thế cùng

Từ đồng nghĩa