despair
/dis'peə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nỗi tuyệt vọng, sự thất vọng hoàn toàn: Cảm giác hoặc trạng thái mất hết hy vọng, tin rằng mọi thứ đều tồi tệ và sẽ không thể cải thiện.
- Nguyên nhân gây ra tuyệt vọng: Một người hoặc điều gì đó khiến người ta cảm thấy tuyệt vọng.
Nội động từ:
- Mất hết hy vọng, tuyệt vọng: Hành động từ bỏ hoặc đánh mất mọi hy vọng về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A deep sense of despair overwhelmed her after hearing the news. (Một cảm giác tuyệt vọng sâu sắc tràn ngập cô ấy sau khi nghe tin.)
- He was the despair of his teachers because he never studied. (Cậu ta là nguồn gốc của sự thất vọng đối với các giáo viên vì cậu chẳng bao giờ học bài.)
Nội động từ:
- Do not despair; we will find a solution. (Đừng tuyệt vọng; chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.)
- She despaired of ever seeing her lost ring again. (Cô ấy đã mất hết hy vọng về việc tìm lại chiếc nhẫn bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in despair": Ở trong tình trạng tuyệt vọng.
- The refugees were in despair after their homes were destroyed. (Những người tị nạn rơi vào tình trạng tuyệt vọng sau khi nhà cửa của họ bị phá hủy.)
"to drive someone to despair" / "to reduce someone to despair": Khiến ai đó rơi vào tuyệt vọng.
- The constant failures drove him to despair. (Những thất bại liên tiếp đã đẩy anh ta đến chỗ tuyệt vọng.)
"the depths of despair": Đáy vực của sự tuyệt vọng (trạng thái tuyệt vọng cùng cực).
- She sank into the depths of despair following the tragedy. (Cô ấy chìm vào đáy vực của sự tuyệt vọng sau bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
Despairing (tính từ): Thể hiện hoặc cảm thấy tuyệt vọng.
- He gave a despairing sigh. (Anh ấy thở dài một cách tuyệt vọng.)
Desperation (danh từ): Tình trạng tuyệt vọng đến mức liều lĩnh, sẵn sàng làm mọi thứ vì không còn lựa chọn nào khác. (Nhấn mạnh hành động do tuyệt vọng hơn là cảm giác.)
- In desperation, he called the police for help. (Trong cơn tuyệt vọng cùng cực, anh ta đã gọi cảnh sát nhờ giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hopelessness (sự vô vọng), despondency (sự chán nản, thất vọng), discouragement (sự nản lòng).
- Động từ: Lose hope (mất hy vọng), give up hope (từ bỏ hy vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Despair of (something/someone): Mất hết hy vọng về (ai/điều gì).
- I despair of ever teaching him to be punctual. (Tôi đã mất hết hy vọng về việc dạy anh ta đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- (A) counsel of despair: Một lời khuyên hoặc giải pháp tiêu cực xuất phát từ sự tuyệt vọng, thường là từ bỏ hoặc chấp nhận thất bại.
- Giving up now would be a counsel of despair. (Từ bỏ lúc này sẽ là một giải pháp của kẻ tuyệt vọng.)
danh từ
- sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng
- to be in despairtuyệt vọng
- to drive someone to fall into despairlàm ai thất vọng
nội động từ
- hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng
- to despair of somemthinghết hy vọng vào việc
- his life is despaired of(bệnh tình) anh ấy thật hết hy vọng cứu chữa