despair

/dis'peə/
Học thuật
Thân thiện
despair

A child sits alone in a dark room, overcome with despair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nỗi tuyệt vọng, sự thất vọng hoàn toàn: Cảm giác hoặc trạng thái mất hết hy vọng, tin rằng mọi thứ đều tồi tệ sẽ không thể cải thiện.
    • Nguyên nhân gây ra tuyệt vọng: Một người hoặc điều đó khiến người ta cảm thấy tuyệt vọng.
  2. Nội động từ:

    • Mất hết hy vọng, tuyệt vọng: Hành động từ bỏ hoặc đánh mất mọi hy vọng về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A deep sense of despair overwhelmed her after hearing the news. (Một cảm giác tuyệt vọng sâu sắc tràn ngập ấy sau khi nghe tin.)
    • He was the despair of his teachers because he never studied. (Cậu ta nguồn gốc của sự thất vọng đối với các giáo viên cậu chẳng bao giờ học bài.)
  • Nội động từ:

    • Do not despair; we will find a solution. (Đừng tuyệt vọng; chúng ta sẽ tìm ra giải pháp.)
    • She despaired of ever seeing her lost ring again. ( ấy đã mất hết hy vọng về việc tìm lại chiếc nhẫn bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in despair": Ở trong tình trạng tuyệt vọng.

    • The refugees were in despair after their homes were destroyed. (Những người tị nạn rơi vào tình trạng tuyệt vọng sau khi nhà cửa của họ bị phá hủy.)
  • "to drive someone to despair" / "to reduce someone to despair": Khiến ai đó rơi vào tuyệt vọng.

    • The constant failures drove him to despair. (Những thất bại liên tiếp đã đẩy anh ta đến chỗ tuyệt vọng.)
  • "the depths of despair": Đáy vực của sự tuyệt vọng (trạng thái tuyệt vọng cùng cực).

    • She sank into the depths of despair following the tragedy. ( ấy chìm vào đáy vực của sự tuyệt vọng sau bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Despairing (tính từ): Thể hiện hoặc cảm thấy tuyệt vọng.

    • He gave a despairing sigh. (Anh ấy thở dài một cách tuyệt vọng.)
  • Desperation (danh từ): Tình trạng tuyệt vọng đến mức liều lĩnh, sẵn sàng làm mọi thứ không còn lựa chọn nào khác. (Nhấn mạnh hành động do tuyệt vọng hơn cảm giác.)

    • In desperation, he called the police for help. (Trong cơn tuyệt vọng cùng cực, anh ta đã gọi cảnh sát nhờ giúp đỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hopelessness (sựvọng), despondency (sự chán nản, thất vọng), discouragement (sự nản lòng).
  • Động từ: Lose hope (mất hy vọng), give up hope (từ bỏ hy vọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Despair of (something/someone): Mất hết hy vọng về (ai/điều ).
    • I despair of ever teaching him to be punctual. (Tôi đã mất hết hy vọng về việc dạy anh ta đúng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • (A) counsel of despair: Một lời khuyên hoặc giải pháp tiêu cực xuất phát từ sự tuyệt vọng, thường từ bỏ hoặc chấp nhận thất bại.
    • Giving up now would be a counsel of despair. (Từ bỏ lúc này sẽ một giải pháp của kẻ tuyệt vọng.)
despair

A child sits alone in a dark room, overcome with despair.

danh từ
  1. sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng
    • to be in despair
      tuyệt vọng
    • to drive someone to fall into despair
      làm ai thất vọng
nội động từ
  1. hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng
    • to despair of somemthing
      hết hy vọng vào việc
    • his life is despaired of
      (bệnh tình) anh ấy thật hết hy vọng cứu chữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "despair"

Từ có nhắc đến "despair"