despiteful

/dis'paitful/
Học thuật
Thân thiện
despiteful

A spiteful child draws a despiteful picture of their sibling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hiềm khích, thù oán: Thể hiện sự căm ghét, oán giận sâu sắc lâu dài, thường đi kèm mong muốn làm hại người khác.
    • ác cảm: Mang thái độ thù địch, không ưa không thiện chí.
    • Giận hờn, hằn học: Chứa đựng sự tức giận cay đắng, thường xuất phát từ cảm giác bị xúc phạm hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • (Những lời bình luận hiềm khích của anh ta nhằm mục đích hủy hoại danh tiếng của ấy.)
  • ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn hằn học sau cuộc tranh cãi.)
  • (Nhà phê bình viết một bài đánh giá thù oán, tấn công cá nhân tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "despiteful behavior": hành vi hiểm độc, hằn học.
    • The lawsuit revealed years of despiteful behavior between the former partners. (Vụ kiện đã tiết lộ nhiều năm hành vi hằn học giữa các đối tác .)
  • "out of despiteful spite": xuất phát từ sự thù hận thuần túy.
    • He sabotaged the project not for gain, but out of despiteful spite. (Anh ta phá hoại dự án không phải lợi ích, xuất phát từ sự thù hận thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Despite (giới từ): mặc dù. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt với nghĩa khác, thường dùng hơn.)
  • Despitefully (phó từ): một cách hiểm độc/hằn học.
    • He acted despitefully toward his rivals. (Anh ta hành xử một cách hằn học với các đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiteful: ác ý, hiểm độc.
  • Vindictive: thù hằn, hay trả thù.
  • Malicious: ác tâm, hiểm ác.
  • Resentful: oán giận, hậm hực.
Từ trái nghĩa
  • Forgiving: khoan dung, tha thứ.
  • Benevolent: nhân từ, thiện ý.
  • Kind: tử tế, tốt bụng.
Lưu ý sử dụng
  • "Despiteful" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Các từ đồng nghĩa như "spiteful" hoặc "vindictive" thường được dùng thay thế nhiều hơn.
  • Từ này mô tả một cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ lâu dài, không chỉ sự tức giận nhất thời.
despiteful

A spiteful child draws a despiteful picture of their sibling.

tính từ
  1. hiềm khích, thù oán; ác cảm
  2. giận hờn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự