spiteful

/'spaitful/
tính từ
  1. đầy hằn thù; hằn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "spiteful"

Từ có nhắc đến "spiteful"

spiteful
A spiteful child hides his sister's favorite toy.