despitefully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách ác ý, đầy thù hận; hành động hoặc thái độ mang tính cố tình làm tổn thương người khác một cách nhỏ nhen và độc ác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nói một cách ác ý về người bạn cũ của mình.)
- (Những đứa trẻ bị phạt vì hành xử đầy thù hận với học sinh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To use despitefully": dùng để chỉ hành động lạm dụng hoặc đối xử tệ bạc với ai đó.
- The tyrant treated his subjects despitefully. (Bạo chúa đối xử tệ bạc với thần dân của mình.)
"To pray for them that despitefully use us": trích từ Kinh Thánh (Ma-thi-ơ 5:44), mang nghĩa cầu nguyện cho những kẻ ngược đãi mình.
Biến thể và từ gần giống
Despiteful (tính từ): có ác ý, đầy thù hận.
- His despiteful remarks hurt her deeply. (Những lời nhận xét đầy ác ý của anh ta làm cô ấy tổn thương sâu sắc.)
Despitefulness (danh từ): tính chất ác ý, sự thù hận.
- Her despitefulness was evident in every action. (Sự ác ý của cô ấy hiện rõ trong từng hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Maliciously: một cách ác ý.
- Spitefully: một cách nhỏ nhen, hằn học.
- Vindictively: một cách thù hận, muốn trả thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với: - Act despitefully: hành động một cách ác ý. - Speak despitefully: nói năng đầy thù hận.
Thành ngữ liên quan
- "To bear a grudge": mang lòng thù hận (gần nghĩa với hành động despitefully).
- He bore a grudge and acted despitefully towards his colleague. (Anh ta mang lòng thù hận và hành xử ác ý với đồng nghiệp.)