despoiliation
/dis'pɔilmənt/ Cách viết khác : (despoiliation) /dis,pouli'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt: Hành động lấy đi một cách bạo lực, bất công hoặc trái phép những gì thuộc về người khác, đặc biệt là tài sản, quyền lợi hoặc phẩm giá.
- Sự bóc lột: Hành động sử dụng một cách tàn nhẫn hoặc bất công để trục lợi từ người khác hoặc từ tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The despoiliation of the village by the invaders left nothing behind. (Sự cướp đoạt của những kẻ xâm lược đối với ngôi làng đã không để lại gì cả.)
- The history of colonialism is often a history of despoiliation. (Lịch sử của chủ nghĩa thực dân thường là lịch sử của sự bóc lột.)
- He fought against the despoiliation of his people's lands. (Ông ấy đã chiến đấu chống lại sự tước đoạt đất đai của người dân mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Despoiliation of natural resources": Sự cướp đoạt tài nguyên thiên nhiên (một cách vô trách nhiệm).
- The documentary exposes the despoiliation of the rainforest. (Bộ phim tài liệu phơi bày sự cướp đoạt đối với rừng mưa nhiệt đới.)
"Cultural despoiliation": Sự tước đoạt văn hóa (lấy đi các di sản, bản sắc văn hóa).
- The museum's collection was a result of cultural despoiliation during the war. (Bộ sưu tập của bảo tàng là kết quả của sự tước đoạt văn hóa trong chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Despoil (động từ): cướp đoạt, tước đoạt.
- The invaders sought to despoil the country of its wealth. (Những kẻ xâm lược tìm cách cướp đoạt sự giàu có của đất nước.)
Despoliation (danh từ): đây là cách viết khác, đồng nghĩa với "despoiliation".
- The despoliation of the environment is a global concern. (Sự tàn phá môi trường là mối quan tâm toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Plunder: sự cướp bóc, sự cướp phá.
- Pillage: sự cướp phá (thường trong chiến tranh).
- Deprivation: sự tước đoạt, sự thiếu thốn.
- Exploitation: sự bóc lột, sự khai thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "despoil").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "despoiliation").
danh từ
- sự cướp đoạt, sự tước đoạt, sự chiếm đoạt; sự bóc lột